Ngành nghề kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể

Ngành nghề kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể

Theo Điều 33 Hiến Pháp 2013 thì “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”. Tuy nhiên khi muốn hoạt động ngành nghề kinh doanh nào, thì doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề kinh doanh đó trước khi chính thức hoạt động (theo Luật doanh nghiệp 2020). Đối với hộ kinh doanh cá thể cũng tương tự, hộ kinh doanh muốn kinh doanh lĩnh vực nào thì cần phải khai báo, đăng ký ngành nghề đó trước khi thực hiện kinh doanh.

Quy định về Ngành nghề kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể thì có văn bản: Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ (Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam). Hộ kinh doanh cá thể có quyền lựa chọn tất cả các ngành nghề kinh doanh được cho phép trong văn bản này. Văn bản này quy định khá chi tiết, cụ thể về danh mục mã ngành nghề kinh doanh, chi tiết của từng mã ngành nhằm tạo điều kiện cho công tác quản lý của cơ quan nhà nước và cũng tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.

Mã ngành nghề kinh doanh trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Trong hệ thống ngành kinh tế việt Nam mã ngành nghề kinh doanh sẽ được hiển thị bằng chữ số, mã số ngành từ cấp 1- cấp 5.

  • Mã ngành cấp 1: chữ cái từ A – U
  • Mã ngành cấp 2: sau vị trí mã ngành cấp 1, có hai chữ số
  • Mã ngành cấp 3: sau vị trí mã ngành cấp 1 và cấp 2, có 3 chữ số
  • Mã ngành cấp 4: sau vị trí mã ngành cấp 1, 2, 3; có 4 chữ số
  • Mã ngành cấp 5: sau vị trị mã ngành cấp 1, 2, 3, 4; có 5 chữ số

Danh mục ngành nghề kinh doanh

Danh mục ngành nghề kinh doanh là danh sách, bản ghi phân loại từng mục cụ thể ngành nghề kinh doanh.

Danh mục ngành nghề kinh doanh trong hệ thống nền kinh tế Việt Nam được ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 07 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ).

Ngành nghề kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể
ngành nghề kinh doanh của hộ kinh doanh cá thể

Mã ngành nghề hộ kinh doanh cá thể

Dưới đây là danh sách mã ngành nghề kinh doanh sử dụng cho toàn bộ hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (Bao gồm cả hộ kinh doanh cá thể). Luật Trần và Liên Danh mời các bạn tham khảo.

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

Cấp 5

Tên ngành

A

       

NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

 

1

     

Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

   

11

   

Trồng cây hàng năm

     

111

1110

Trồng lúa

     

112

1120

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

     

113

1130

Trồng cây lấy củ có chất bột

     

114

1140

Trồng cây mía

     

115

1150

Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

     

116

1160

Trồng cây lấy sợi

     

117

1170

Trồng cây có hạt chứa dầu

     

118

 

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

       

1181

Trồng rau các loại

       

1182

Trồng đậu các loại

       

1183

Trồng hoa hàng năm

     

119

 

Trồng cây hàng năm khác

       

1191

Trồng cây gia vị hàng năm

       

1192

Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm

       

1199

Trồng cây hàng năm khác còn lại

   

12

   

Trồng cây lâu năm

     

121

 

Trồng cây ăn quả

       

1211

Trồng nho

       

1212

Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

       

1213

Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác

       

1214

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

       

1215

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

       

1219

Trồng cây ăn quả khác

     

122

1220

Trồng cây lấy quả chứa dầu

     

123

1230

Trồng cây điều

     

124

1240

Trồng cây hồ tiêu

     

125

1250

Trồng cây cao su

     

126

1260

Trồng cây cà phê

     

127

1270

Trồng cây chè

     

128

 

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

       

1281

Trồng cây gia vị lâu năm

       

1282

Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm

     

129

 

Trồng cây lâu năm khác

       

1291

Trồng cây cảnh lâu năm

       

1299

Trồng cây lâu năm khác còn lại

   

13

   

Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

     

131

1310

Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

     

132

1320

Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

   

14

   

Chăn nuôi

     

141

 

Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

       

1411

Sản xuất giống trâu, bò

       

1412

Chăn nuôi trâu, bò

     

142

 

Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

       

1421

Sản xuất giống ngựa, lừa

       

1422

Chăn nuôi ngựa, lừa, la

     

144

 

Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

       

1441

Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

       

1442

Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai

     

145

 

Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

       

1451

Sản xuất giống lợn

       

1452

Chăn nuôi lợn

     

146

 

Chăn nuôi gia cầm

       

1461

Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

       

1462

Chăn nuôi gà

       

1463

Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

       

1469

Chăn nuôi gia cầm khác

     

149

1490

Chăn nuôi khác

   

15

150

1500

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

   

16

   

Hoạt động dịch vụ nông nghiệp

     

161

1610

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

     

162

1620

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

     

163

1630

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

     

164

1640

Xử lý hạt giống để nhân giống

   

17

170

1700

Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

 

2

     

Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

   

21

210

 

Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

       

2101

Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ

       

2102

Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre

       

2103

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

       

2104

Ươm giống cây lâm nghiệp

   

22

220

2200

Khai thác gỗ

   

23

   

Khai thác, thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

     

231

2310

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

     

232

2320

Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

   

24

240

2400

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

3

     

Khai thác, nuôi trồng thủy sản

   

31

   

Khai thác thủy sản

     

311

3110

Khai thác thủy sản biển

     

312

3120

Khai thác thủy sản nội địa

   

32

   

Nuôi trồng thủy sản

     

321

 

Nuôi trồng thủy sản biển

       

3211

Nuôi cá

       

3212

Nuôi tôm

       

3213

Nuôi thủy sản khác

       

3214

Sản xuất giống thủy sản biển

     

322

 

Nuôi trồng thủy sản nội địa

       

3221

Nuôi cá

       

3222

Nuôi tôm

       

3223

Nuôi thủy sản khác

       

3224

Sản xuất giống thủy sản nội địa

B

       

KHAI KHOÁNG

 

5

     

Khai thác than cứng và than non

   

51

510

5100

Khai thác và thu gom than cứng

   

52

520

5200

Khai thác và thu gom than non

 

6

     

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

   

61

610

6100

Khai thác dầu thô

   

62

620

6200

Khai thác khí đốt tự nhiên

 

7

     

Khai thác quặng kim loại

   

71

710

7100

Khai thác quặng sắt

   

72

   

Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)

     

721

7210

Khai thác quặng uranium và quặng thorium

     

722

 

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

       

7221

Khai thác quặng bôxít

       

7229

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

   

73

730

7300

Khai thác quặng kim loại quý hiếm

 

8

     

Khai khoáng khác

   

81

810

 

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

       

8101

Khai thác đá

       

8102

Khai thác cát, sỏi

       

8103

Khai thác đất sét

   

89

   

Khai khoáng chưa được phân vào đâu

     

891

8910

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

     

892

8920

Khai thác và thu gom than bùn

     

893

8930

Khai thác muối

     

899

8990

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

9

     

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng

   

91

910

9100

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

   

99

990

9900

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác

C

       

CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

 

10

     

Sản xuất, chế biến thực phẩm

   

101

1010

 

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

       

10101

Giết mổ gia súc, gia cầm

       

10102

Chế biến và bảo quản thịt

       

10109

Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt

   

102

1020

 

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

       

10201

Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh

       

10202

Chế biến và bảo quản thủy sản khô

       

10203

Chế biến và bảo quản nước mắm

       

10209

Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản

   

103

1030

 

Chế biến và bảo quản rau quả

       

10301

Sản xuất nước ép từ rau quả

       

10309

Chế biến và bảo quản rau quả khác

   

104

1040

 

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

       

10401

Sản xuất dầu, mỡ động vật

       

10402

Sản xuất dầu, bơ thực vật

   

105

1050

10500

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

   

106

   

Xay xát và sản xuất bột

     

1061

 

Xay xát và sản xuất bột thô

       

10611

Xay xát

       

10612

Sản xuất bột thô

     

1062

10620

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

   

107

   

Sản xuất thực phẩm khác

     

1071

10710

Sản xuất các loại bánh từ bột

     

1072

10720

Sản xuất đường

     

1073

10730

Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

     

1074

10740

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

     

1075

 

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

       

10751

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt

       

10752

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản

       

10759

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác

     

1076

10760

Sản xuất chè

     

1077

10770

Sản xuất cà phê

     

1079

10790

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

   

108

1080

10800

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

11

110

   

Sản xuất đồ uống

     

1101

11010

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

     

1102

11020

Sản xuất rượu vang

     

1103

11030

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

     

1104

 

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

       

11041

Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

       

11042

Sản xuất đồ uống không cồn

 

12

120

1200

 

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

       

12001

Sản xuất thuốc lá

       

12009

Sản xuất thuốc hút khác

 

13

     

Dệt

   

131

   

Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt

     

1311

13110

Sản xuất sợi

     

1312

13120

Sản xuất vải dệt thoi

     

1313

13130

Hoàn thiện sản phẩm dệt

   

139

   

Sản xuất hàng dệt khác

     

1391

13910

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

     

1392

13920

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

     

1393

13930

Sản xuất thảm, chăn, đệm

     

1394

13940

Sản xuất các loại dây bện và lưới

     

1399

13990

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

 

14

     

Sản xuất trang phục

   

141

1410

14100

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

   

142

1420

14200

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

   

143

1430

14300

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

 

15

     

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

   

151

   

Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi xách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú

     

1511

15110

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

     

1512

15120

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

   

152

1520

15200

Sản xuất giày, dép

 

16

     

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

   

161

1610

 

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

       

16101

Cưa, xẻ và bào gỗ

       

16102

Bảo quản gỗ

   

162

   

Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

     

1621

16210

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

     

1622

16220

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

     

1623

16230

Sản xuất bao bì bằng gỗ

     

1629

 

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

       

16291

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

       

16292

Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

 

17

170

   

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

     

1701

17010

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

     

1702

 

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

       

17021

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

       

17022

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

     

1709

17090

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 

18

     

In, sao chép bản ghi các loại

   

181

   

In ấn và dịch vụ liên quan đến in

     

1811

18110

In ấn

     

1812

18120

Dịch vụ liên quan đến in

   

182

1820

18200

Sao chép bản ghi các loại

 

19

     

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

   

191

1910

19100

Sản xuất than cốc

   

192

1920

19200

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

20

     

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

   

201

   

Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

     

2011

 

Sản xuất hoá chất cơ bản

       

20111

Sản xuất khí công nghiệp

       

20112

Sản xuất chất nhuộm và chất màu

       

20113

Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác

       

20114

Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác

       

20119

Sản xuất hóa chất cơ bản khác

     

2012

20120

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

     

2013

 

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

       

20131

Sản xuất plastic nguyên sinh

       

20132

Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

   

202

   

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác

     

2021

20210

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

     

2022

 

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

       

20221

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

       

20222

Sản xuất mực in

     

2023

 

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

       

20231

Sản xuất mỹ phẩm

       

20232

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

     

2029

20290

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

   

203

2030

20300

Sản xuất sợi nhân tạo

 

21

     

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

   

210

2100

 

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

       

21001

Sản xuất thuốc các loại

       

21002

Sản xuất hoá dược và dược liệu

 

22

     

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

   

221

   

Sản xuất sản phẩm từ cao su

     

2211

22110

Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

     

2219

22190

Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

   

222

2220

 

Sản xuất sản phẩm từ plastic

       

22201

Sản xuất bao bì từ plastic

       

22209

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

23

     

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

   

231

2310

 

Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh

       

23101

Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng

       

23102

Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng

       

23103

Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh

       

23109

Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh

   

239

   

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu

     

2391

23910

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

     

2392

23920

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

     

2393

23930

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

     

2394

 

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

       

23941

Sản xuất xi măng

       

23942

Sản xuất vôi

       

23943

Sản xuất thạch cao

     

2395

23950

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

     

2396

23960

Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

     

2399

23990

Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

 

24

     

Sản xuất kim loại

   

241

2410

24100

Sản xuất sắt, thép, gang

   

242

2420

 

Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

       

24201

Sản xuất kim loại quý

       

24202

Sản xuất kim loại màu

   

243

   

Đúc kim loại

     

2431

24310

Đúc sắt, thép

     

2432

24320

Đúc kim loại màu

 

25

     

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

   

251

   

Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi

     

2511

25110

Sản xuất các cấu kiện kim loại

     

2512

25120

Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

     

2513

25130

Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

   

252

2520

25200

Sản xuất vũ khí và đạn dược

   

259

   

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại

     

2591

25910

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

     

2592

25920

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

     

2593

25930

Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

     

2599

 

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

       

25991

Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

       

25999

Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

 

26

     

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

   

261

2610

26100

Sản xuất linh kiện điện tử

   

262

2620

26200

Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

   

263

2630

26300

Sản xuất thiết bị truyền thông

   

264

2640

26400

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

   

265

   

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ

     

2651

26510

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

     

2652

26520

Sản xuất đồng hồ

   

266

2660

26600

Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

   

267

2670

26700

Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

   

268

2680

26800

Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

 

27

     

Sản xuất thiết bị điện

   

271

2710

 

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

       

27101

Sản xuất mô tơ, máy phát

       

27102

Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

   

272

2720

27200

Sản xuất pin và ắc quy

   

273

   

Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn

     

2731

27310

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

     

2732

27320

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

     

2733

27330

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

   

274

2740

27400

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

   

275

2750

27500

Sản xuất đồ điện dân dụng

   

279

2790

27900

Sản xuất thiết bị điện khác

 

28

     

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

   

281

   

Sản xuất máy thông dụng

     

2811

28110

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

     

2812

28120

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

     

2813

28130

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

     

2814

28140

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

     

2815

28150

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

     

2816

28160

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

     

2817

28170

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

     

2818

28180

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

     

2819

28190

Sản xuất máy thông dụng khác

   

282

   

Sản xuất máy chuyên dụng

     

2821

28210

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

     

2822

28220

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

     

2823

28230

Sản xuất máy luyện kim

     

2824

28240

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

     

2825

28250

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

     

2826

28260

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

     

2829

 

Sản xuất máy chuyên dụng khác

       

28291

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

       

28299

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 

29

     

Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

   

291

2910

29100

Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

   

292

2920

29200

Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc

   

293

2930

29300

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

 

30

     

Sản xuất phương tiện vận tải khác

   

301

   

Đóng tàu và thuyền

     

3011

30110

Đóng tàu và cấu kiện nổi

     

3012

30120

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

   

302

3020

30200

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

   

303

3030

30300

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

   

304

3040

30400

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

   

309

   

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu

     

3091

30910

Sản xuất mô tô, xe máy

     

3092

30920

Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật

     

3099

30990

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 

31

310

3100

 

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

       

31001

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

       

31002

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại

       

31009

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

32

     

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

   

321

   

Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan

     

3211

32110

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

     

3212

32120

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

   

322

3220

32200

Sản xuất nhạc cụ

   

323

3230

32300

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

   

324

3240

32400

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

   

325

3250

 

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

       

32501

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

       

32502

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

   

329

3290

32900

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

 

33

     

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

   

331

   

Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn

     

3311

33110

Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

     

3312

33120

Sửa chữa máy móc, thiết bị

     

3313

33130

Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

     

3314

33140

Sửa chữa thiết bị điện

     

3315

33150

Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

     

3319

33190

Sửa chữa thiết bị khác

   

332

3320

33200

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

D

       

SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

 

35

     

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

   

351

   

Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

     

3511

 

Sản xuất điện

       

35111

Thủy điện

       

35112

Nhiệt điện than

       

35113

Nhiệt điện khí

       

35114

Điện hạt nhân

       

35115

Điện gió

       

35116

Điện mặt trời

       

35119

Điện khác

     

3512

 

Truyền tải và phân phối điện

       

35121

Truyền tải điện

       

35122

Phân phối điện

   

352

3520

 

Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

       

35201

Sản xuất khí đốt

       

35202

Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

   

353

3530

 

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

       

35301

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

       

35302

Sản xuất nước đá

E

       

CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

 

36

360

3600

36000

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

 

37

370

3700

 

Thoát nước và xử lý nước thải

       

37001

Thoát nước

       

37002

Xử lý nước thải

 

38

     

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu

   

381

   

Thu gom rác thải

     

3811

38110

Thu gom rác thải không độc hại

     

3812

 

Thu gom rác thải độc hại

       

38121

Thu gom rác thải y tế

       

38129

Thu gom rác thải độc hại khác

   

382

   

Xử lý và tiêu hủy rác thải

     

3821

38210

Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại

     

3822

 

Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại

       

38221

Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế

       

38229

Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác

   

383

3830

 

Tái chế phế liệu

       

38301

Tái chế phế liệu kim loại

       

38302

Tái chế phế liệu phi kim loại

 

39

390

3900

39000

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

F

       

XÂY DỰNG

 

41

410

   

Xây dựng nhà các loại

     

4101

41010

Xây dựng nhà để ở

     

4102

41020

Xây dựng nhà không để ở

 

42

     

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

   

421

   

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

     

4211

42110

Xây dựng công trình đường sắt

     

4212

42120

Xây dựng công trình đường bộ

   

422

   

Xây dựng công trình công ích

     

4221

42210

Xây dựng công trình điện

     

4222

42220

Xây dựng công trình cấp, thoát nước

     

4223

42230

Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc

     

4229

42290

Xây dựng công trình công ích khác

   

429

   

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

     

4291

42910

Xây dựng công trình thủy

     

4292

42920

Xây dựng công trình khai khoáng

     

4293

42930

Xây dựng công trình chế biến, chế tạo

     

4299

42990

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

43

     

Hoạt động xây dựng chuyên dụng

   

431

   

Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng

     

4311

43110

Phá dỡ

     

4312

43120

Chuẩn bị mặt bằng

   

432

   

Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác

     

4321

43210

Lắp đặt hệ thống điện

     

4322

 

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

       

43221

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

       

43222

Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí

     

4329

43290

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

   

433

4330

43300

Hoàn thiện công trình xây dựng

   

439

4390

43900

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

G

       

BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

 

45

     

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

   

451

   

Bán ô tô và xe có động cơ khác

     

4511

 

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

       

45111

Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

       

45119

Bán buôn xe có động cơ khác

     

4512

45120

Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

     

4513

 

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

       

45131

Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

       

45139

Đại lý xe có động cơ khác

   

452

4520

45200

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

   

453

4530

 

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

       

45301

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

       

45302

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

       

45303

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

   

454

   

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

     

4541

 

Bán mô tô, xe máy

       

45411

Bán buôn mô tô, xe máy

       

45412

Bán lẻ mô tô, xe máy

       

45413

Đại lý mô tô, xe máy

     

4542

45420

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

     

4543

 

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

       

45431

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

       

45432

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

       

45433

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

46

     

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

   

461

4610

 

Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

       

46101

Đại lý bán hàng hóa

       

46102

Môi giới mua bán hàng hóa

       

46103

Đấu giá hàng hóa

   

462

4620

 

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

       

46201

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

       

46202

Bán buôn hoa và cây

       

46203

Bán buôn động vật sống

       

46204

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản

       

46209

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

   

463

   

Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

     

4631

46310

Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

     

4632

 

Bán buôn thực phẩm

       

46321

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

       

46322

Bán buôn thủy sản

       

46323

Bán buôn rau, quả

       

46324

Bán buôn cà phê

       

46325

Bán buôn chè

       

46326

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

       

46329

Bán buôn thực phẩm khác

     

4633

 

Bán buôn đồ uống

       

46331

Bán buôn đồ uống có cồn

       

46332

Bán buôn đồ uống không có cồn

     

4634

46340

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

   

464

   

Bán buôn đồ dùng gia đình

     

4641

 

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

       

46411

Bán buôn vải

       

46412

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

       

46413

Bán buôn hàng may mặc

       

46414

Bán buôn giày dép

     

4649

 

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

       

46491

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

       

46492

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

       

46493

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

       

46494

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

       

46495

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

       

46496

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

       

46497

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

       

46498

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

       

46499

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

   

465

   

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy

     

4651

46510

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

     

4652

46520

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

     

4653

46530

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

     

4659

 

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

       

46591

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

       

46592

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

       

46593

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

       

46594

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

       

46595

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

       

46599

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

   

466

   

Bán buôn chuyên doanh khác

     

4661

 

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

       

46611

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

       

46612

Bán buôn dầu thô

       

46613

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

       

46614

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

     

4662

 

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

       

46621

Bán buôn quặng kim loại

       

46622

Bán buôn sắt, thép

       

46623

Bán buôn kim loại khác

       

46624

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

     

4663

 

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

       

46631

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

       

46632

Bán buôn xi măng

       

46633

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

       

46634

Bán buôn kính xây dựng

       

46635

Bán buôn sơn, vécni

       

46636

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

       

46637

Bán buôn đồ ngũ kim

       

46639

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

     

4669

 

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

       

46691

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

       

46692

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

       

46693

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

       

46694

Bán buôn cao su

       

46695

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

       

46696

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

       

46697

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

       

46699

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

   

469

4690

46900

Bán buôn tổng hợp

 

47

     

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

   

471

   

Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

     

4711

 

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

       

47111

Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)

       

47112

Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)

       

47119

Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác

     

4719

 

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

       

47191

Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)

       

47192

Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)

       

47199

Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác

   

472

   

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4721

47210

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4722

 

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47221

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47222

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47223

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47224

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47229

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4723

47230

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4724

47240

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

   

473

4730

47300

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

   

474

   

Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4741

 

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47411

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47412

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4742

47420

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

   

475

   

Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4751

 

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47511

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47519

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4752

 

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47521

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47522

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47523

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47524

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47525

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47529

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4753

47530

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4759

 

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47591

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47592

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47593

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47594

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47599

Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

   

476

   

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4761

47610

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4762

47620

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4763

47630

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4764

47640

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

   

477

   

Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4771

 

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47711

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47712

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47713

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4772

 

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47721

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47722

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47723

Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4773

 

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47731

Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47732

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47733

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47734

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47735

Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47736

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47737

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47738

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47739

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

     

4774

 

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47741

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

       

47749

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

   

478

   

Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ

     

4781

 

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

       

47811

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

       

47812

Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ

       

47813

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

       

47814

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

       

47815

Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ

       

47816

Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ

       

47817

Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ

       

47818

Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ

       

47819

Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu

     

4782

 

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

       

47821

Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

       

47822

Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ

       

47823

Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

     

4783

47830

Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ

     

4784

 

Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ

       

47841

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ

       

47842

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ

       

47843

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ

     

4785

47850

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ

     

4789

 

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

       

47891

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

       

47892

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

       

47893

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

       

47894

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ

       

47895

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ

       

47896

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ

       

47897

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ

       

47898

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ

       

47899

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

   

479

   

Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)

     

4791

47910

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

     

4799

47990

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

H

       

VẬN TẢI KHO BÃI

 

49

     

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

   

491

   

Vận tải đường sắt

     

4911

49110

Vận tải hành khách đường sắt

     

4912

49120

Vận tải hàng hóa đường sắt

   

492

   

Vận tải hành khách bằng xe buýt

     

4921

49210

Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành

     

4922

49220

Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh

     

4929

49290

Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác

   

493

   

Vận tải đường bộ khác

     

4931

 

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

       

49311

Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao

       

49312

Vận tải hành khách bằng taxi

       

49313

Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

       

49319

Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)

     

4932

 

Vận tải hành khách đường bộ khác

       

49321

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

       

49329

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

     

4933

 

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

       

49331

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

       

49332

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

       

49333

Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác

       

49334

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

       

49339

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

   

494

4940

49400

Vận tải đường ống

 

50

     

Vận tải đường thủy

   

501

   

Vận tải ven biển và viễn dương

     

5011

 

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

       

50111

Vận tải hành khách ven biển

       

50112

Vận tải hành khách viễn dương

     

5012

 

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

       

50121

Vận tải hàng hóa ven biển

       

50122

Vận tải hàng hóa viễn dương

   

502

   

Vận tải đường thủy nội địa

     

5021

 

Vận tải hành khách đường thủy nội địa

       

50211

Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới

       

50212

Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ

     

5022

 

Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

       

50221

Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới

       

50222

Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

51

     

Vận tải hàng không

   

511

5110

 

Vận tải hành khách hàng không

       

51101

Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định

       

51109

Vận tải hành khách hàng không loại khác

   

512

5120

 

Vận tải hàng hóa hàng không

       

51201

Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định

       

51209

Vận tải hàng hóa hàng không loại khác

 

52

     

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

   

521

5210

 

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

       

52101

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

       

52102

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

       

52109

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác

   

522

   

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

     

5221

52210

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

     

5222

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

       

52221

Hoạt động điều hành cảng biển

       

52222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương

       

52223

Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa

       

52224

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa

     

5223

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

       

52231

Dịch vụ điều hành bay

       

52232

Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không

       

52239

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không

     

5224

 

Bốc xếp hàng hóa

       

52241

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

       

52242

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

       

52243

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

       

52244

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

       

52245

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

       

52249

Bốc xếp hàng hóa loại khác

     

5225

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

       

52251

Hoạt động điều hành bến xe

       

52252

Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ

       

52253

Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ

       

52259

Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ

     

5229

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

       

52291

Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển

       

52292

Logistics

       

52299

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

53

     

Bưu chính và chuyển phát

   

531

5310

53100

Bưu chính

   

532

5320

53200

Chuyển phát

I

       

DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

 

55

     

Dịch vụ lưu trú

   

551

5510

 

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

       

55101

Khách sạn

       

55102

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

       

55103

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

       

55104

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự

   

559

5590

 

Cơ sở lưu trú khác

       

55901

Ký túc xá học sinh, sinh viên

       

55902

Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

       

55909

Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

 

56

     

Dịch vụ ăn uống

   

561

5610

 

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

       

56101

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)

       

56102

Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh

       

56109

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

   

562

   

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác

     

5621

56210

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

     

5629

56290

Dịch vụ ăn uống khác

   

563

5630

 

Dịch vụ phục vụ đồ uống

       

56301

Quán rượu, bia, quầy bar

       

56302

Quán cà phê, giải khát

       

56309

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

J

       

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

 

58

     

Hoạt động xuất bản

   

581

   

Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác

     

5811

 

Xuất bản sách

       

58111

Xuất bản sách trực tuyến

       

58112

Xuất bản sách khác

     

5812

 

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

       

58121

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến

       

58122

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ khác

     

5813

 

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

       

58131

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ trực tuyến

       

58132

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác

     

5819

 

Hoạt động xuất bản khác

       

58191

Hoạt động xuất bản trực tuyến khác

       

58192

Hoạt động xuất bản khác

   

582

5820

58200

Xuất bản phần mềm

 

59

     

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

   

591

   

Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình

     

5911

 

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

       

59111

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

       

59112

Hoạt động sản xuất phim video

       

59113

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

     

5912

59120

Hoạt động hậu kỳ

     

5913

59130

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

     

5914

 

Hoạt động chiếu phim

       

59141

Hoạt động chiếu phim cố định

       

59142

Hoạt động chiếu phim lưu động

   

592

5920

59200

Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

 

60

     

Hoạt động phát thanh, truyền hình

   

601

6010

60100

Hoạt động phát thanh

   

602

   

Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao

     

6021

60210

Hoạt động truyền hình

     

6022

60220

Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

 

61

     

Viễn thông

   

611

6110

 

Hoạt động viễn thông có dây

       

61101

Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây

       

61102

Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác

   

612

6120

 

Hoạt động viễn thông không dây

       

61201

Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây

       

61202

Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác

   

613

6130

61300

Hoạt động viễn thông vệ tinh

   

619

6190

 

Hoạt động viễn thông khác

       

61901

Hoạt động của các điểm truy cập internet

       

61909

Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

 

62

620

   

Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính

     

6201

62010

Lập trình máy vi tính

     

6202

62020

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

     

6209

62090

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

 

63

     

Hoạt động dịch vụ thông tin

   

631

   

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin

     

6311

63110

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

     

6312

63120

Cổng thông tin

   

639

   

Dịch vụ thông tin khác

     

6391

63910

Hoạt động thông tấn

     

6399

63990

Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

K

       

HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

 

64

     

Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

   

641

   

Hoạt động trung gian tiền tệ

     

6411

64110

Hoạt động ngân hàng trung ương

     

6419

64190

Hoạt động trung gian tiền tệ khác

   

642

6420

64200

Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

   

643

6430

64300

Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

   

649

   

Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

     

6491

64910

Hoạt động cho thuê tài chính

     

6492

64920

Hoạt động cấp tín dụng khác

     

6499

64990

Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

65

     

Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

   

651

   

Bảo hiểm

     

6511

65110

Bảo hiểm nhân thọ

     

6512

65120

Bảo hiểm phi nhân thọ

     

6513

 

Bảo hiểm sức khỏe

       

65131

Bảo hiểm y tế

       

65139

Bảo hiểm sức khỏe khác

   

652

6520

65200

Tái bảo hiểm

   

653

6530

65300

Bảo hiểm xã hội

 

66

     

Hoạt động tài chính khác

   

661

   

Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

     

6611

66110

Quản lý thị trường tài chính

     

6612

66120

Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán

     

6619

66190

Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

   

662

   

Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

     

6621

66210

Đánh giá rủi ro và thiệt hại

     

6622

66220

Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

     

6629

66290

Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

   

663

6630

66300

Hoạt động quản lý quỹ

L

       

HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

 

68

     

Hoạt động kinh doanh bất động sản

   

681

6810

 

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

       

68101

Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở

       

68102

Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở

       

68103

Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở

       

68104

Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở

       

68109

Kinh doanh bất động sản khác

   

682

6820

 

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

       

68201

Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất

       

68202

Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất

M

       

HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

 

69

     

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

   

691

6910

 

Hoạt động pháp luật

       

69101

Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật

       

69102

Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý

       

69109

Hoạt động pháp luật khác

   

692

6920

69200

Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

 

70

     

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

   

701

7010

70100

Hoạt động của trụ sở văn phòng

   

702

7020

70200

Hoạt động tư vấn quản lý

 

71

     

Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

   

711

7110

 

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

       

71101

Hoạt động kiến trúc

       

71102

Hoạt động đo đạc và bản đồ

       

71103

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

       

71109

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

   

712

7120

71200

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

72

     

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

   

721

   

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật

     

7211

72110

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

     

7212

72120

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ

     

7213

72130

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược

     

7214

72140

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp

   

722

   

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn

     

7221

72210

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội

     

7222

72220

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn

 

73

     

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

   

731

7310

73100

Quảng cáo

   

732

7320

73200

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

74

     

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

   

741

7410

74100

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

   

742

7420

74200

Hoạt động nhiếp ảnh

   

749

7490

 

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

       

74901

Hoạt động khí tượng thủy văn

       

74909

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

75

750

7500

75000

Hoạt động thú y

N

       

HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

 

77

     

Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

   

771

7710

 

Cho thuê xe có động cơ

       

77101

Cho thuê ôtô

       

77109

Cho thuê xe có động cơ khác

   

772

   

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình

     

7721

77210

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

     

7722

77220

Cho thuê băng, đĩa video

     

7729

77290

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

   

773

7730

 

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

       

77301

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển

       

77302

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển

       

77303

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển

       

77304

Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển

       

77305

Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển

       

77309

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu

   

774

7740

77400

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

78

     

Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm

   

781

7810

78100

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

   

782

7820

78200

Cung ứng lao động tạm thời

   

783

7830

 

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

       

78301

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

       

78302

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

79

     

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

   

791

   

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch

     

7911

79110

Đại lý du lịch

     

7912

79120

Điều hành tua du lịch

   

799

7990

79900

Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

80

     

Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn

   

801

8010

80100

Hoạt động bảo vệ tư nhân

   

802

8020

80200

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

   

803

8030

80300

Dịch vụ điều tra

 

81

     

Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

   

811

8110

81100

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

   

812

   

Dịch vụ vệ sinh

     

8121

81210

Vệ sinh chung nhà cửa

     

8129

81290

Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

   

813

8130

81300

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

82

     

Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

   

821

   

Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng

     

8211

82110

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

     

8219

 

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

       

82191

Photo, chuẩn bị tài liệu

       

82199

Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

   

822

8220

82200

Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

   

823

8230

82300

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

   

829

   

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu

     

8291

82910

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

     

8292

82920

Dịch vụ đóng gói

     

8299

82990

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

O

       

HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

 

84

     

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng, đối ngoại và bảo đảm xã hội bắt buộc

   

841

   

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội

     

8411

 

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

       

84111

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội

       

84112

Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

     

8412

84120

Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

     

8413

84130

Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành

   

842

   

Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước

     

8421

84210

Hoạt động đối ngoại

     

8422

84220

Hoạt động quốc phòng

     

8423

84230

Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội

   

843

8430

84300

Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc

P

       

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

 

85

     

Giáo dục và đào tạo

   

851

   

Giáo dục mầm non

     

8511

85110

Giáo dục nhà trẻ

     

8512

85120

Giáo dục mẫu giáo

   

852

   

Giáo dục phổ thông

     

8521

85210

Giáo dục tiểu học

     

8522

85220

Giáo dục trung học cơ sở

     

8523

85230

Giáo dục trung học phổ thông

   

853

   

Giáo dục nghề nghiệp

     

8531

85310

Đào tạo sơ cấp

     

8532

85320

Đào tạo trung cấp

     

8533

85330

Đào tạo cao đẳng

   

854

   

Giáo dục đại học

     

8541

85410

Đào tạo đại học

     

8542

85420

Đào tạo thạc sỹ

     

8543

85430

Đào tạo tiến sỹ

   

855

   

Giáo dục khác

     

8551

85510

Giáo dục thể thao và giải trí

     

8552

85520

Giáo dục văn hóa nghệ thuật

     

8559

85590

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

   

856

8560

85600

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Q

       

Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

 

86

     

Hoạt động y tế

   

861

8610

 

Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế

       

86101

Hoạt động của các bệnh viện

       

86102

Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành

   

862

8620

 

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

       

86201

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

       

86202

Hoạt động của các phòng khám nha khoa

   

869

   

Hoạt động y tế khác

     

8691

86910

Hoạt động y tế dự phòng

     

8692

86920

Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

     

8699

86990

Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

 

87

     

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

   

871

8710

 

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng

       

87101

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

       

87109

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

   

872

8720

 

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

       

87201

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần

       

87202

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện

   

873

8730

 

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc

       

87301

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)

       

87302

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già

       

87303

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật

   

879

8790

 

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

       

87901

Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm

       

87909

Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

 

88

     

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

   

881

8810

 

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật

       

88101

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)

       

88102

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh

       

88103

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật

   

889

8890

88900

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

R

       

NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

 

90

900

9000

90000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

 

91

     

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác

   

910

   

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác

     

9101

91010

Hoạt động thư viện và lưu trữ

     

9102

91020

Hoạt động bảo tồn, bảo tàng

     

9103

91030

Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên

 

92

920

9200

 

Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

       

92001

Hoạt động xổ số

       

92002

Hoạt động cá cược và đánh bạc

 

93

     

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

   

931

   

Hoạt động thể thao

     

9311

93110

Hoạt động của các cơ sở thể thao

     

9312

93120

Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

     

9319

93190

Hoạt động thể thao khác

   

932

   

Hoạt động vui chơi giải trí khác

     

9321

93210

Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

     

9329

93290

Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

S

       

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

 

94

     

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

   

941

   

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp

     

9411

94110

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ

     

9412

94120

Hoạt động của các hội nghề nghiệp

   

942

9420

94200

Hoạt động của công đoàn

   

949

   

Hoạt động của các tổ chức khác

     

9491

94910

Hoạt động của các tổ chức tôn giáo

     

9499

94990

Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu

 

95

     

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

   

951

   

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc

     

9511

95110

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

     

9512

95120

Sửa chữa thiết bị liên lạc

   

952

   

Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình

     

9521

95210

Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

     

9522

95220

Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

     

9523

95230

Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

     

9524

95240

Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư

     

9529

95290

Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu

 

96

     

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

   

961

9610

96100

Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

   

962

9620

96200

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

   

963

   

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu

     

9631

96310

Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

     

9632

96320

Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

     

9633

96330

Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

     

9639

96390

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

T

       

HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

 

97

970

9700

97000

Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

 

98

     

Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

   

981

9810

98100

Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

   

982

9820

98200

Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

U

       

HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

 

99

990

9900

99000

Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

21

88

242

486

734

 

Đang xem 1 đến 1.055 trong tổng số 1.055 mục

Bạn đang cần cấp giấy phép kinh doanh, đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế. Hãy liên hệ ngay với Công ty luật Luật Trần và Liên Danh để được hỗ trợ cấp giấy phép kinh doanh với chi phí thấp nhất.

Đề xuất cho bạn

Thông tin tác giả

Hotline: 034 663 1139
Tư Vấn Online
Gọi: 034 663 1139