Cách viết đơn ly hôn chuẩn pháp lý gồm 6 bước chính: xác định loại ly hôn phù hợp, thu thập thông tin và giấy tờ, lựa chọn tòa án có thẩm quyền, điền đầy đủ các mục trong đơn, kiểm tra và đối chiếu thông tin, sau đó nộp hồ sơ kèm tạm ứng án phí tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đơn ly hôn phải đáp ứng yêu cầu của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bao gồm đầy đủ thông tin nhân thân, lý do xin ly hôn, yêu cầu về con cái và tài sản. Việc chuẩn bị đơn đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh bị tòa trả hồ sơ và rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ việc.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, có hai loại đơn ly hôn tương ứng với hai thủ tục khác nhau: đơn ly hôn thuận tình theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và đơn khởi kiện ly hôn đơn phương theo Điều 56 của Luật này. Mỗi loại đơn có cấu trúc, ngôn ngữ trình bày và tài liệu kèm theo riêng biệt. Người nộp đơn cần xác định đúng loại ngay từ bước đầu tiên để chọn mẫu đơn và chuẩn bị hồ sơ chính xác, tránh mất thời gian sửa đổi về sau.
Để hỗ trợ bạn hoàn thiện hồ sơ ly hôn ngay trong năm 2026, bài viết này cung cấp mẫu đơn ly hôn thuận tình và mẫu đơn khởi kiện ly hôn đơn phương cập nhật theo quy định mới nhất, kèm hướng dẫn điền từng mục cụ thể. Bên cạnh đó, bài viết cũng phân tích những lỗi phổ biến khiến đơn bị tòa trả lại và hướng dẫn cách khắc phục chi tiết, giúp bạn nộp hồ sơ đúng ngay lần đầu tiên.
Đơn Ly Hôn Là Gì Và Khi Nào Cần Viết Đơn Ly Hôn?
Đơn ly hôn là văn bản pháp lý do một hoặc cả hai bên vợ chồng lập ra để yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền chấm dứt quan hệ hôn nhân, được điều chỉnh bởi Điều 55 và Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đồng thời phải tuân theo hình thức đơn khởi kiện quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đơn này là tài liệu bắt buộc, khởi đầu cho toàn bộ thủ tục tố tụng dân sự về hôn nhân, và tòa án sẽ căn cứ vào nội dung đơn để xác định thẩm quyền, hướng giải quyết và các yêu cầu cần làm rõ trong quá trình hòa giải và xét xử.
Để hiểu rõ hơn về đơn ly hôn, cần phân biệt hai hình thức pháp lý cơ bản gồm ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương, vì mỗi hình thức yêu cầu nội dung đơn và hồ sơ kèm theo hoàn toàn khác nhau.
Ly Hôn Thuận Tình Là Gì? Điều Kiện Để Được Công Nhận Thuận Tình Ly Hôn
Ly hôn thuận tình là hình thức chấm dứt hôn nhân do cả hai vợ chồng cùng đồng ý yêu cầu tòa án giải quyết, được quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, với điều kiện hai bên phải thống nhất được về việc ly hôn, phương án nuôi dưỡng và cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự, cùng với việc phân chia tài sản và giải quyết các khoản nợ chung nếu có.

Cụ thể, để được tòa án công nhận thuận tình ly hôn, hai bên phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau đây:
- Sự đồng thuận thực sự và tự nguyện: Cả hai bên phải thực sự mong muốn chấm dứt hôn nhân, không bị ép buộc, đe dọa hay lừa dối. Tòa án sẽ tiến hành hòa giải để xác minh điều này trước khi ra quyết định công nhận.
- Thỏa thuận về con cái: Hai bên phải thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom của bên không trực tiếp nuôi. Nếu con từ 7 tuổi trở lên, tòa án sẽ lấy ý kiến của con trước khi quyết định.
- Thỏa thuận về tài sản và nợ chung: Hai bên tự thỏa thuận cách phân chia tài sản chung và phương án giải quyết các khoản nợ chung nếu có. Tòa án không can thiệp vào nội dung thỏa thuận này trừ khi có tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thứ ba.
- Thẩm quyền giải quyết: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên đang cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền thụ lý và giải quyết vụ việc ly hôn thuận tình.
Ly Hôn Đơn Phương Là Gì? Trường Hợp Nào Được Phép Nộp Đơn Ly Hôn Đơn Phương?
Ly hôn đơn phương là hình thức một bên vợ hoặc chồng yêu cầu tòa án giải quyết chấm dứt hôn nhân khi không có sự đồng ý của bên kia, theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, và tòa án chỉ chấp nhận khi người yêu cầu chứng minh được một trong các căn cứ pháp lý được luật quy định.

Các căn cứ được pháp luật công nhận để nộp đơn ly hôn đơn phương gồm:
- Bạo lực gia đình: Một bên có hành vi bạo lực về thể chất, tinh thần, kinh tế hoặc tình dục đối với vợ, chồng hoặc các thành viên gia đình, được xác nhận bằng biên bản của cơ quan công an, bệnh án, xác nhận của chính quyền địa phương hoặc các bằng chứng khác.
- Vi phạm nghĩa vụ vợ chồng nghiêm trọng: Hành vi ngoại tình, bỏ mặc gia đình, không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái, phá tán tài sản gia đình hoặc các vi phạm nghiêm trọng khác được quy định tại Điều 19 và Điều 29 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Mâu thuẫn trầm trọng, hôn nhân không thể tiếp tục: Hai bên đã sống ly thân thực tế, quan hệ hôn nhân đã tan vỡ hoàn toàn, hòa giải không có kết quả và mục đích hôn nhân không đạt được.
Lưu ý đặc biệt quan trọng: Theo Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này áp dụng ngay cả khi đứa con không phải con của người chồng đó.
Đơn Ly Hôn Gồm Những Nội Dung Gì Theo Quy Định Pháp Luật 2026?
Đơn ly hôn theo quy định pháp luật 2026 phải gồm ít nhất 5 nhóm nội dung bắt buộc: thông tin xác định tòa án có thẩm quyền, thông tin nhân thân đầy đủ của các bên, trình bày quan hệ hôn nhân và lý do xin ly hôn, các yêu cầu cụ thể về con cái và tài sản, cùng chữ ký và ngày tháng hợp lệ của người làm đơn. Các nội dung này được quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và phải được trình bày rõ ràng, trung thực, có cơ sở pháp lý.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm nội dung bắt buộc và hướng dẫn cách trình bày đúng chuẩn pháp lý:
Phần Thông Tin Các Bên Trong Đơn Ly Hôn Phải Ghi Như Thế Nào Cho Đúng?
Thông tin các bên trong đơn ly hôn phải được ghi đầy đủ và chính xác tuyệt đối theo đúng giấy tờ gốc, bao gồm: họ và tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh, số CCCD hoặc CMND, nơi đăng ký hộ khẩu thường trú và địa chỉ liên lạc hiện tại, vì bất kỳ sự không khớp nào giữa đơn và giấy tờ kèm theo đều có thể khiến hồ sơ bị trả lại.

Cụ thể hơn, khi điền thông tin cá nhân, người làm đơn cần lưu ý các điểm sau:
- Họ và tên: Ghi đầy đủ, không viết tắt, không bỏ dấu. Tên phải khớp chính xác với CCCD/CMND và Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
- Ngày tháng năm sinh: Ghi theo đúng ngày trong CCCD/CMND, không ghi năm sinh ước chừng.
- Số CCCD/CMND: Ghi đầy đủ 12 số (CCCD) hoặc 9 số (CMND cũ), kèm ngày cấp và nơi cấp.
- Địa chỉ hộ khẩu thường trú: Ghi đúng theo sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú, bao gồm đầy đủ số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
- Địa chỉ liên lạc hiện tại: Ghi địa chỉ nơi đang thực tế sinh sống nếu khác hộ khẩu, kèm số điện thoại để tòa án liên hệ.
Các sai sót phổ biến nhất trong phần này gồm: viết tắt họ tên, ghi thiếu số định danh cá nhân, ghi địa chỉ theo thói quen thay vì theo sổ hộ khẩu, và không cập nhật khi đã chuyển hộ khẩu nhưng chưa thực hiện thủ tục đăng ký lại.
Phần Lý Do Xin Ly Hôn Trong Đơn Cần Trình Bày Như Thế Nào?
Phần lý do xin ly hôn phải được trình bày theo ngôn ngữ khách quan, trung thực và có cơ sở thực tế, tập trung mô tả tình trạng hôn nhân thực tế hiện tại như: thời gian sống ly thân, tính chất và mức độ mâu thuẫn, những sự kiện cụ thể đã xảy ra, kèm theo dẫn chiếu căn cứ pháp lý tương ứng, tránh hoàn toàn các ngôn ngữ cảm tính, buộc tội hay mang tính xúc phạm.

Cách trình bày đúng chuẩn pháp lý trong phần lý do ly hôn gồm các nguyên tắc sau:
- Mô tả theo trình tự thời gian: Bắt đầu từ khi hôn nhân bắt đầu có mâu thuẫn, nêu rõ thời điểm, nguyên nhân, diễn biến và hiện trạng hiện tại của quan hệ hôn nhân.
- Ngôn ngữ trung lập, khách quan: Sử dụng những từ như “hai bên không còn tình cảm”, “mâu thuẫn kéo dài không thể hòa giải”, “đã sống ly thân từ ngày… đến nay” thay vì các từ mang tính buộc tội.
- Dẫn chiếu căn cứ pháp lý: Trong đơn ly hôn đơn phương, cần nêu rõ căn cứ pháp lý cụ thể, ví dụ: “căn cứ Khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về tình trạng hôn nhân trầm trọng, mục đích hôn nhân không đạt được”.
- Hỗ trợ bằng bằng chứng: Đối với ly hôn đơn phương, phần lý do cần nhắc đến các bằng chứng sẽ nộp kèm như biên bản công an, xác nhận của chính quyền địa phương, ảnh chụp, tin nhắn, để tăng tính thuyết phục của đơn.
Có Những Giấy Tờ Nào Cần Kèm Theo Đơn Ly Hôn Khi Nộp Tại Tòa Án?
Hồ sơ nộp kèm đơn ly hôn gồm ít nhất 4 loại giấy tờ bắt buộc, bao gồm giấy tờ nhân thân của các bên, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con chưa thành niên nếu có yêu cầu về quyền nuôi con, và giấy tờ tài sản nếu có yêu cầu phân chia. Ngoài ra, hồ sơ ly hôn đơn phương cần có thêm bằng chứng chứng minh căn cứ pháp lý theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ giấy tờ cần chuẩn bị theo từng loại hồ sơ, giúp bạn đối chiếu và chuẩn bị đầy đủ trước khi đến nộp tại tòa án:
| Loại giấy tờ | Ly hôn thuận tình | Ly hôn đơn phương | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CCCD/CMND của cả hai bên | Bản sao công chứng | Bản sao công chứng | Còn hiệu lực |
| Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận cư trú | Bản sao công chứng | Bản sao công chứng | Xác định thẩm quyền tòa |
| Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn | Bản gốc hoặc trích lục | Bản gốc hoặc trích lục | Bắt buộc |
| Giấy khai sinh của con | Bản sao công chứng (nếu có con) | Bản sao công chứng (nếu có con) | Khi có yêu cầu nuôi con |
| Sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm | Bản sao công chứng (nếu có yêu cầu) | Bản sao công chứng (nếu có yêu cầu) | Khi có yêu cầu phân chia |
| Bằng chứng căn cứ pháp lý | Không bắt buộc | Bắt buộc | Ảnh, biên bản, xác nhận |
Giấy tờ nhân thân bao gồm bản sao CCCD hoặc CMND còn hiệu lực của cả hai bên vợ chồng, được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã, phường. Bản sao này phải được thực hiện không quá 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn là tài liệu bắt buộc không thể thiếu. Nếu bản gốc bị mất, đương sự có thể liên hệ UBND nơi đăng ký kết hôn để xin cấp lại trích lục đăng ký kết hôn trước khi nộp hồ sơ ly hôn.
Giấy tờ về con cái: Khi có yêu cầu xác định quyền nuôi con, cần nộp bản sao công chứng giấy khai sinh của tất cả các con chưa thành niên hoặc con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự. Trong một số trường hợp, tòa án có thể yêu cầu bổ sung học bạ, xác nhận của nhà trường hoặc kết quả khám sức khỏe của con.
Bằng chứng trong ly hôn đơn phương: Đây là yếu tố quyết định đến việc tòa có chấp nhận đơn hay không. Các bằng chứng được chấp nhận gồm: biên bản xử lý vi phạm của công an về hành vi bạo lực gia đình; xác nhận của UBND cấp xã về tình trạng hôn nhân; ảnh chụp, video ghi lại hành vi vi phạm; tin nhắn, email có nội dung liên quan; bản án hoặc quyết định xử lý hành chính liên quan đến một trong hai bên.
Cách Viết Đơn Ly Hôn Từng Bước Theo Đúng Quy Định Pháp Lý 2026
Cách viết đơn ly hôn đúng chuẩn pháp lý 2026 gồm 6 bước tuần tự, từ việc xác định loại ly hôn phù hợp, thu thập thông tin, lựa chọn tòa án, điền đơn, kiểm tra cho đến nộp hồ sơ, và toàn bộ quy trình này có thể hoàn thiện trong 1 đến 3 ngày làm việc nếu bạn chuẩn bị đầy đủ giấy tờ từ trước. Đơn ly hôn có thể được viết tay hoặc đánh máy, không cần công chứng bản thân đơn, nhưng chữ ký phải là chữ ký tươi của người làm đơn, không chấp nhận chữ ký photo hoặc scan.
Tiếp theo, dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn hoàn thiện đơn ly hôn đúng chuẩn pháp lý ngay lần đầu nộp:
Bước 1 Đến Bước 3: Chuẩn Bị Thông Tin Và Xác Định Loại Đơn Ly Hôn Phù Hợp
Bước 1 đến Bước 3 trong quy trình viết đơn ly hôn tập trung vào giai đoạn chuẩn bị nền tảng, gồm: xác định đúng loại ly hôn để chọn mẫu đơn phù hợp, thu thập và xác minh toàn bộ thông tin cần thiết, và xác định đúng tòa án có thẩm quyền thụ lý hồ sơ.

Bước 1: Xác định loại ly hôn và chọn mẫu đơn tương ứng
Trước tiên, bạn cần trả lời câu hỏi: cả hai bên có đồng ý ly hôn không? Nếu có sự đồng thuận hoàn toàn về việc ly hôn lẫn các vấn đề về con cái và tài sản, hãy chọn mẫu đơn ly hôn thuận tình (Mẫu số 01-VDS). Nếu chỉ một bên muốn ly hôn hoặc hai bên không thỏa thuận được về các vấn đề phát sinh, hãy chọn mẫu đơn khởi kiện ly hôn đơn phương (Mẫu số 23-DS). Việc chọn sai mẫu đơn là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại ngay từ bước tiếp nhận.
Bước 2: Thu thập và xác minh toàn bộ thông tin
Lập danh sách kiểm tra (checklist) tất cả thông tin cần điền vào đơn trước khi bắt đầu viết, gồm: thông tin nhân thân đầy đủ của cả hai bên theo đúng giấy tờ gốc; thông tin về hôn nhân (ngày đăng ký, nơi đăng ký, số Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn); thông tin về con chưa thành niên (họ tên, ngày sinh, nơi đang học); danh sách tài sản chung và nợ chung nếu có yêu cầu phân chia; bằng chứng căn cứ ly hôn trong trường hợp ly hôn đơn phương.
Bước 3: Xác định tòa án có thẩm quyền
Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nguyên tắc xác định thẩm quyền theo lãnh thổ được áp dụng như sau:
- Trường hợp thông thường: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn đang cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền thụ lý.
- Trường hợp đặc biệt: Nếu bị đơn không rõ địa chỉ cư trú, tòa án nơi nguyên đơn cư trú có thẩm quyền thụ lý. Nếu có yêu cầu về bất động sản, tòa án nơi có bất động sản cũng có thẩm quyền theo lựa chọn của nguyên đơn.
- Trường hợp có yếu tố nước ngoài: Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện.
Bước 4 Đến Bước 6: Điền Đơn, Kiểm Tra Và Nộp Hồ Sơ Tại Tòa Án
Bước 4 đến Bước 6 là giai đoạn thực hiện trực tiếp, bao gồm điền đầy đủ nội dung vào mẫu đơn đã chọn, đọc soát và đối chiếu kỹ với giấy tờ gốc, sau đó nộp hồ sơ tại bộ phận tiếp nhận của Tòa án nhân dân có thẩm quyền và nộp tạm ứng án phí theo thông báo.

Bước 4: Điền đầy đủ các mục trong đơn
Điền lần lượt từng mục trong mẫu đơn theo thứ tự từ trên xuống dưới, không bỏ trống bất kỳ ô nào. Nếu một mục không áp dụng cho trường hợp của bạn, ghi rõ “Không có” hoặc “Không áp dụng” thay vì để trống. Đối với phần trình bày lý do và yêu cầu, viết câu hoàn chỉnh, rõ nghĩa và có cơ sở. Không dùng bút xóa hoặc viết đè; nếu viết sai, gạch một đường thẳng qua phần sai, ghi lại bên cạnh và ký nháy xác nhận sửa.
Bước 5: Đọc soát và đối chiếu thông tin
Sau khi hoàn thành việc điền đơn, đọc lại toàn bộ đơn ít nhất hai lần. Đối chiếu từng thông tin trong đơn với giấy tờ gốc tương ứng theo danh sách kiểm tra sau:
- Họ tên, ngày sinh, số CCCD của cả hai bên: đối chiếu với CCCD bản gốc
- Địa chỉ hộ khẩu: đối chiếu với sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú
- Số Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, ngày cấp, nơi cấp: đối chiếu với Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc
- Thông tin con cái: đối chiếu với giấy khai sinh bản gốc
- Thông tin tài sản: đối chiếu với sổ đỏ, đăng ký xe hoặc giấy tờ tài sản liên quan
Sau khi xác nhận tất cả thông tin chính xác, ký và ghi rõ họ tên vào cuối đơn. Trong ly hôn thuận tình, cả hai bên phải cùng ký trực tiếp vào đơn. Trong ly hôn đơn phương, chỉ nguyên đơn ký. Tuyệt đối không dùng dấu vân tay thay thế chữ ký trừ khi người làm đơn không biết chữ và có xác nhận của người chứng kiến.
Bước 6: Nộp hồ sơ tại Tòa án và nộp tạm ứng án phí
Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của Tòa án nhân dân có thẩm quyền, hoặc gửi qua đường bưu điện theo hình thức bảo đảm. Khi nộp trực tiếp, mang theo bản gốc tất cả giấy tờ để đối chiếu khi bộ phận tiếp nhận yêu cầu. Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, tòa án sẽ ra thông báo nộp tạm ứng án phí trong vòng 3 ngày làm việc.
Mức tạm ứng án phí áp dụng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 như sau:
- Ly hôn thuận tình không có tranh chấp tài sản: 300.000 đồng
- Ly hôn đơn phương không có tranh chấp tài sản: 300.000 đồng
- Có tranh chấp tài sản: Tính theo giá trị tài sản tranh chấp, dao động từ 5% đến tối đa 200 triệu đồng tùy giá trị
Sau khi nộp tạm ứng án phí và nộp biên lai cho tòa án, hồ sơ được coi là hợp lệ và tòa án bắt đầu thụ lý. Thông thường, tòa án sẽ thông báo ngày hòa giải trong vòng 15 đến 30 ngày kể từ ngày thụ lý.
Đơn Ly Hôn Thuận Tình Và Đơn Phương Khác Nhau Như Thế Nào Về Cách Viết?
Đơn ly hôn thuận tình và đơn ly hôn đơn phương khác nhau về cách viết ở ba điểm cốt lõi: cấu trúc và số lượng mục cần điền, ngôn ngữ và cách trình bày phần lý do, và mức độ chi tiết của phần yêu cầu tòa án giải quyết. Bên cạnh đó, hai loại đơn cũng khác biệt hoàn toàn về thủ tục tố tụng, thẩm quyền, thời gian xử lý và yêu cầu hòa giải.

Bảng dưới đây tóm tắt toàn bộ điểm khác biệt giữa hai loại đơn theo các tiêu chí quan trọng nhất, giúp bạn nắm bắt nhanh trước khi đọc phân tích chi tiết:
| Tiêu chí | Ly hôn thuận tình | Ly hôn đơn phương |
|---|---|---|
| Mẫu đơn | Mẫu số 01-VDS | Mẫu số 23-DS |
| Người ký đơn | Cả hai vợ chồng | Chỉ nguyên đơn |
| Phần lý do | Trình bày ngắn gọn, thống nhất | Chứng minh căn cứ pháp lý, nêu bằng chứng |
| Phần thỏa thuận | Bắt buộc có thỏa thuận về con và tài sản | Nêu yêu cầu một phía, tòa quyết định |
| Thẩm quyền | TAND cấp huyện | TAND cấp huyện (cấp tỉnh nếu có yếu tố nước ngoài) |
| Hòa giải | Bắt buộc 1 lần | Bắt buộc, có thể nhiều lần |
| Thời gian xử lý | Từ 2 đến 4 tháng | Từ 4 đến 6 tháng (có thể kéo dài đến 8 tháng) |
| Án phí cơ bản | 300.000 đồng | 300.000 đồng (cộng thêm nếu có tranh chấp tài sản) |
| Tài liệu bổ sung | Không bắt buộc thêm bằng chứng | Bắt buộc nộp bằng chứng chứng minh căn cứ |
Về cấu trúc đơn: Đơn ly hôn thuận tình có cấu trúc đơn giản hơn, với phần trọng tâm là “Nội dung thỏa thuận” ghi rõ phương án hai bên đã thống nhất về con cái, tài sản và nợ chung. Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương có thêm mục “Danh mục tài liệu kèm theo”, phần “Yêu cầu Tòa án giải quyết” chi tiết hơn và phần “Trình bày nội dung vụ việc” phải có tính thuyết phục pháp lý cao hơn nhiều.
Về ngôn ngữ trình bày lý do: Trong đơn thuận tình, phần lý do chỉ cần xác nhận ngắn gọn rằng hai bên không còn tình cảm, mâu thuẫn không thể hòa giải và cả hai đồng thuận chấm dứt hôn nhân. Ngôn ngữ mang tính thống nhất, tránh quy kết lỗi cho bên nào. Ngược lại, trong đơn đơn phương, phần lý do phải trình bày cụ thể, có số liệu thời gian, sự kiện thực tế và dẫn chiếu căn cứ pháp lý chứng minh hôn nhân đã tan vỡ hoàn toàn hoặc có hành vi vi phạm nghĩa vụ.
Về phần yêu cầu: Đơn thuận tình ghi “Đề nghị Tòa án công nhận thuận tình ly hôn và công nhận thỏa thuận về con cái, tài sản”. Đơn đơn phương ghi “Yêu cầu Tòa án giải quyết cho ly hôn, giao con cho nguyên đơn nuôi dưỡng, buộc bị đơn cấp dưỡng với mức… đồng/tháng, phân chia tài sản chung theo yêu cầu”.
Mẫu Đơn Ly Hôn Mới Nhất 2026: Tải Và Hướng Dẫn Điền Chi Tiết
Mẫu đơn ly hôn mới nhất năm 2026 gồm hai mẫu chính thức đang được áp dụng: Mẫu số 01-VDS dành cho ly hôn thuận tình ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, và Mẫu số 23-DS dành cho đơn khởi kiện ly hôn đơn phương. Cả hai mẫu này vẫn đang có hiệu lực và được các Tòa án nhân dân trên toàn quốc áp dụng trong năm 2026, chưa có sửa đổi bổ sung về hình thức mẫu.
Bạn có thể tải mẫu đơn ly hôn tại các nguồn chính thức sau:
- Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao: toaan.gov.vn
- Cổng dịch vụ công quốc gia: dichvucong.gov.vn
- Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bạn dự kiến nộp hồ sơ: nhận trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận hoặc tải từ trang web của tòa án tỉnh/thành phố tương ứng
Mẫu đơn được cung cấp miễn phí và có thể in ra để điền tay hoặc điền trực tiếp trên máy tính trước khi in. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết điền từng mục cho cả hai mẫu:
Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình 2026 Chi Tiết Từng Mục
Mẫu đơn ly hôn thuận tình 2026 được điền theo trình tự 5 phần chính: phần kính gửi xác định tòa án, phần thông tin các bên, phần trình bày nội dung hôn nhân và lý do ly hôn, phần thỏa thuận về con cái và tài sản, và phần ký tên của cả hai vợ chồng.

Phần 1: Kính gửi (xác định tòa án có thẩm quyền)
Ghi rõ tên đầy đủ của Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Ví dụ: “Kính gửi: Tòa án nhân dân quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội”. Không ghi tắt, không ghi sai tên đơn vị hành chính. Căn cứ xác định tòa án: nơi cư trú hoặc làm việc của một trong hai bên theo Khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Phần 2: Thông tin hai bên
Điền đầy đủ theo hướng dẫn tại Phần thông tin các bên đã trình bày ở mục trên. Lưu ý: trong ly hôn thuận tình, đơn gọi hai bên là “Ông/Bà A (bên yêu cầu thứ nhất)” và “Ông/Bà B (bên yêu cầu thứ hai)”, không dùng khái niệm “nguyên đơn/bị đơn”.
Phần 3: Trình bày nội dung hôn nhân và lý do ly hôn
Ghi rõ: ngày đăng ký kết hôn, nơi đăng ký (UBND cấp xã/phường/thị trấn nào), số Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn; tình trạng hôn nhân hiện tại; lý do hai bên đồng thuận ly hôn (ngắn gọn, không quá 5 đến 7 câu). Ví dụ cách viết chuẩn: “Trong quá trình chung sống, hai bên phát sinh nhiều mâu thuẫn trong cuộc sống gia đình, tình cảm vợ chồng không còn, đã sống ly thân từ tháng… năm… đến nay. Hai bên đã tự nguyện thỏa thuận và đồng ý ly hôn.”
Phần 4: Thỏa thuận về con cái
Ghi rõ: họ tên, ngày sinh từng con; người trực tiếp nuôi dưỡng; mức cấp dưỡng và phương thức thanh toán; quyền thăm nom của bên không trực tiếp nuôi. Ví dụ: “Con chung: [Tên], sinh ngày [Ngày], do bà [Tên mẹ] trực tiếp nuôi dưỡng. Ông [Tên cha] có nghĩa vụ cấp dưỡng số tiền [X] đồng/tháng, thanh toán vào ngày [Y] hàng tháng. Ông [Tên cha] được thăm nom con vào [thời gian cụ thể].”
Phần 5: Thỏa thuận về tài sản và nợ chung
Nếu có tài sản chung cần phân chia, liệt kê rõ từng tài sản kèm phương án phân chia. Nếu không có tài sản tranh chấp, ghi rõ “Hai bên không có tài sản chung cần phân chia” hoặc “Hai bên đã tự thỏa thuận phân chia tài sản trước khi nộp đơn”. Nếu có nợ chung, ghi rõ khoản nợ, chủ nợ, số tiền còn lại và bên chịu trách nhiệm thanh toán.
Phần 6: Ký tên
Cả hai vợ chồng phải ký và ghi rõ họ tên vào đơn, ghi rõ ngày tháng năm ký. Hai bên không cần ký cùng một lúc nhưng phải đảm bảo cả hai chữ ký đều là chữ ký tươi, không photo, không scan.
Hướng Dẫn Điền Mẫu Đơn Khởi Kiện Ly Hôn Đơn Phương 2026 Chi Tiết Từng Mục
Mẫu đơn khởi kiện ly hôn đơn phương 2026 được điền theo trình tự 6 phần: kính gửi tòa án, thông tin nguyên đơn và bị đơn, thông tin người có quyền lợi liên quan (nếu có), trình bày nội dung vụ việc và bằng chứng, nêu yêu cầu khởi kiện cụ thể, và danh mục tài liệu kèm theo cùng chữ ký nguyên đơn.

Phần 1: Thông tin nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi liên quan
Trong đơn khởi kiện ly hôn đơn phương, người nộp đơn được gọi là “Nguyên đơn” và người bị yêu cầu là “Bị đơn”. Điền đầy đủ thông tin theo giấy tờ gốc của cả hai bên. Nếu có con chưa thành niên là người có quyền lợi liên quan đến vụ án, ghi thêm thông tin của con vào mục “Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan”.
Phần 2: Trình bày nội dung vụ việc
Đây là phần quan trọng nhất và khác biệt lớn nhất so với đơn thuận tình. Cần trình bày đầy đủ và theo trình tự:
- Thông tin hôn nhân: Ngày đăng ký kết hôn, nơi đăng ký, số Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
- Quá trình mâu thuẫn: Mô tả theo trình tự thời gian từ khi phát sinh mâu thuẫn đến hiện tại, nêu cụ thể các sự kiện, ngày tháng, hành vi vi phạm (nếu có).
- Căn cứ pháp lý: Dẫn chiếu điều khoản cụ thể của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tương ứng với tình huống của bạn.
- Kết quả hòa giải tại địa phương (nếu đã thực hiện): Nêu rõ đã tiến hành hòa giải nhưng không thành.
Phần 3: Yêu cầu khởi kiện
Nêu rõ từng yêu cầu cụ thể bằng các gạch đầu dòng riêng biệt:
- Yêu cầu về ly hôn: “Yêu cầu Tòa án giải quyết cho ly hôn với ông/bà [Tên bị đơn].”
- Yêu cầu về nuôi con: “Yêu cầu được trực tiếp nuôi dưỡng con [Tên con], sinh ngày [Ngày sinh].”
- Yêu cầu về cấp dưỡng: “Yêu cầu bị đơn cấp dưỡng nuôi con với mức [X] đồng/tháng.”
- Yêu cầu về tài sản: “Yêu cầu phân chia tài sản chung gồm [liệt kê] theo tỷ lệ [X]% cho nguyên đơn.”
Phần 4: Danh mục tài liệu kèm theo
Lập danh sách đánh số thứ tự tất cả tài liệu nộp kèm đơn. Ví dụ:
- Đơn khởi kiện (02 bản)
- Bản sao CCCD của nguyên đơn (02 bản có công chứng)
- Bản sao CCCD của bị đơn (02 bản có công chứng)
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (02 bản có công chứng)
- Bản sao giấy khai sinh của con (02 bản có công chứng)
- Bằng chứng kèm theo (mô tả cụ thể từng loại)
Nguyên đơn ký và ghi rõ họ tên, ngày tháng năm lập đơn ở cuối đơn. Chỉ nguyên đơn ký, không cần chữ ký của bị đơn.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Đơn Ly Hôn Khiến Hồ Sơ Bị Trả Lại Và Cách Khắc Phục
Hồ sơ ly hôn thường bị tòa án trả lại vì 8 nhóm lỗi phổ biến, trong đó 3 lỗi nghiêm trọng nhất là: thông tin trong đơn không khớp với giấy tờ kèm theo, nộp đơn không đúng tòa án có thẩm quyền, và thiếu căn cứ pháp lý trong đơn ly hôn đơn phương. Việc nhận diện và khắc phục các lỗi này trước khi nộp sẽ giúp bạn tiết kiệm từ 2 đến 4 tuần thời gian chờ đợi so với phải sửa và nộp lại.
Dưới đây là danh sách đầy đủ 8 lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục từng lỗi:
Lỗi 1: Thông tin trong đơn không khớp với giấy tờ kèm theo
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nguyên nhân thường do người làm đơn viết theo trí nhớ thay vì đối chiếu trực tiếp với giấy tờ gốc. Cách khắc phục: luôn đặt CCCD, sổ hộ khẩu và Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bên cạnh khi điền đơn, đối chiếu từng ký tự một.
Lỗi 2: Nộp đơn sai tòa án có thẩm quyền
Người nộp đơn thường nhầm giữa nơi cư trú của nguyên đơn và bị đơn, hoặc không biết rằng trường hợp có yếu tố nước ngoài phải nộp tại TAND cấp tỉnh. Cách khắc phục: xem lại Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hoặc liên hệ bộ phận tiếp nhận của tòa án để xác nhận thẩm quyền trước khi nộp.
Lỗi 3: Thiếu căn cứ pháp lý trong đơn ly hôn đơn phương
Nhiều người chỉ kể câu chuyện hôn nhân mà không dẫn chiếu điều khoản pháp luật tương ứng. Cách khắc phục: bổ sung đoạn dẫn chiếu căn cứ theo đúng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 vào phần lý do.
Lỗi 4: Chữ ký không hợp lệ hoặc thiếu chữ ký
Trong ly hôn thuận tình, một bên quên ký hoặc dùng chữ ký photo. Trong ly hôn đơn phương, nguyên đơn quên ký vào một số trang. Cách khắc phục: đọc soát kỹ và ký vào tất cả các trang có yêu cầu chữ ký trước khi nộp.
Lỗi 5: Thiếu hoặc không đủ bản sao hồ sơ kèm theo
Tòa án thường yêu cầu nộp 2 bộ hồ sơ (1 bộ cho tòa, 1 bộ tống đạt cho bị đơn). Nhiều người chỉ chuẩn bị 1 bộ. Cách khắc phục: chuẩn bị tối thiểu 2 bản sao công chứng của mỗi loại giấy tờ.
Lỗi 6: Bản sao giấy tờ hết hạn công chứng
Một số tòa án yêu cầu bản sao công chứng không quá 6 tháng tính đến ngày nộp. Cách khắc phục: kiểm tra ngày công chứng trên tất cả bản sao trước khi nộp, nếu quá hạn thì thực hiện công chứng lại.
Lỗi 7: Phần thỏa thuận trong ly hôn thuận tình không rõ ràng hoặc còn tranh chấp
Nếu phần thỏa thuận về con cái hoặc tài sản ghi chung chung, thiếu số liệu cụ thể hoặc hai bên chưa thực sự thống nhất, tòa có thể từ chối thụ lý với lý do chưa đủ điều kiện thuận tình. Cách khắc phục: ghi rõ từng điều khoản thỏa thuận với số liệu cụ thể trước khi điền vào đơn.
Lỗi 8: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bị mất, không có bản gốc
Đây là lỗi không thể khắc phục tức thì. Cách xử lý: liên hệ UBND nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp trích lục đăng ký kết hôn theo Khoản 2 Điều 63 Luật Hộ tịch 2014, thủ tục thường mất từ 3 đến 5 ngày làm việc.
Viết Đơn Ly Hôn Có Yếu Tố Nước Ngoài Có Gì Khác Biệt So Với Trường Hợp Thông Thường?
Ly hôn có yếu tố nước ngoài khác biệt hoàn toàn so với trường hợp thông thường về thẩm quyền tòa án, yêu cầu hồ sơ và thời gian xử lý, theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

“Yếu tố nước ngoài” trong ly hôn được xác định khi: một trong hai bên là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài; tài sản chung liên quan nằm ở nước ngoài; hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn được cấp bởi cơ quan nước ngoài. Khi có yếu tố nước ngoài, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền thụ lý thay vì TAND cấp huyện.
Hồ sơ phải bổ sung thêm: bản dịch công chứng tất cả giấy tờ bằng tiếng nước ngoài sang tiếng Việt; hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp; trong trường hợp bị đơn ở nước ngoài, tòa án phải thực hiện ủy thác tư pháp gửi văn bản tống đạt qua kênh ngoại giao, làm kéo dài thời gian xử lý lên đến 12 đến 24 tháng thay vì 4 đến 6 tháng thông thường.
Có Được Viết Đơn Ly Hôn Thay Cho Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự Hoặc Người Bị Tuyên Bố Mất Tích Không?
Có, nhưng chỉ trong những trường hợp cụ thể do pháp luật quy định: người giám hộ hợp pháp có quyền đứng đơn thay cho người mất năng lực hành vi dân sự, còn người có vợ hoặc chồng bị tuyên bố mất tích có quyền tự mình nộp đơn ly hôn theo Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Cụ thể theo từng trường hợp:
Trường hợp một bên mất năng lực hành vi dân sự: Cha, mẹhoặc anh chị em ruột là người giám hộ đương nhiên theo Điều 53 Bộ luật Dân sự 2015 có quyền đứng đơn yêu cầu ly hôn thay cho người mất năng lực. Trong đơn, phần thông tin nguyên đơn ghi tên người giám hộ kèm theo ghi chú “đại diện theo pháp luật cho ông/bà [Tên người mất năng lực hành vi dân sự]”. Kèm theo đơn phải có bản sao quyết định của tòa án tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự và quyết định cử người giám hộ.
Trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích: Trước khi nộp đơn ly hôn, bên còn lại phải hoàn thành thủ tục yêu cầu tòa án tuyên bố người kia mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, tức là người đó đã biệt tích ít nhất 2 năm liên tục mà không có tin tức. Sau khi có quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực pháp luật, bên còn lại mới nộp đơn ly hôn đơn phương. Trong đơn, phần thông tin bị đơn ghi đầy đủ thông tin đã biết của người mất tích kèm ghi chú “đã bị Tòa án [Tên tòa án] tuyên bố mất tích theo Quyết định số [X] ngày [Ngày] [Tháng] [Năm]”. Nộp kèm bản sao quyết định tuyên bố mất tích đã có hiệu lực pháp luật.
Trường hợp bị đơn không xác định được địa chỉ: Nếu bị đơn hiện đang cư trú ở địa chỉ không xác định được nhưng chưa đủ điều kiện tuyên bố mất tích, nguyên đơn ghi vào đơn địa chỉ cuối cùng đã biết của bị đơn và ghi rõ “Hiện không xác định được địa chỉ cư trú”. Tòa án sẽ thực hiện niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã nơi bị đơn cư trú lần cuối và tại trụ sở tòa án thay cho việc tống đạt trực tiếp theo Điều 178 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Bài viết được biên soạn dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về mức thu án phí. Nội dung mang tính chất tham khảo pháp lý. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp, bạn nên liên hệ luật sư hoặc trợ giúp pháp lý tại Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước thuộc Sở Tư pháp địa phương.