Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp: Thủ Tục, Hồ Sơ & Điều Kiện Bảo Hộ Mới Nhất 2026

Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Thủ tục đăng ký kiểu dáng công nghiệp được thực hiện qua 6 bước chính tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, bao gồm: chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn, thẩm định hình thức, công bố đơn, thẩm định nội dung và nhận Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp. Toàn bộ quy trình kéo dài khoảng 12 đến 18 tháng kể từ ngày nộp đơn hợp lệ. Đặc biệt, chủ sở hữu được bảo hộ độc quyền tối đa 25 năm nếu thực hiện gia hạn đúng hạn theo từng kỳ 5 năm.

Hồ sơ đăng ký kiểu dáng công nghiệp gồm 6 tài liệu bắt buộc, trong đó quan trọng nhất là tờ khai mẫu 03-KDCN, bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ kiểu dáng đủ 7 góc độ và bản mô tả kiểu dáng công nghiệp. Bên cạnh đó, hồ sơ cần bổ sung chứng từ nộp phí, tài liệu xác nhận quyền đăng ký và giấy ủy quyền nếu nộp qua đại diện sở hữu trí tuệ. Việc chuẩn bị đúng và đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp tránh bị yêu cầu sửa đổi, rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ.

Điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp bao gồm 3 tiêu chí bắt buộc: có tính mới so với toàn thế giới tính đến ngày nộp đơn, có khả năng áp dụng công nghiệp để sản xuất hàng loạt và không thuộc các trường hợp bị loại trừ theo luật. Để hiểu rõ từng tiêu chí và chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, hãy cùng đi vào từng nội dung chi tiết dưới đây.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của sản phẩm, được thể hiện bằng đường nét, hình khối, màu sắc hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, có tính mới đối với thế giới và dùng làm mẫu để chế tạo sản phẩm công nghiệp hoặc thủ công nghiệp. Định nghĩa này được quy định tại khoản 13 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sửa đổi, bổ sung 2022).

Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?
Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Cụ thể hơn, kiểu dáng công nghiệp là đối tượng bảo hộ thuộc quyền sở hữu công nghiệp, tập trung vào phần hình thức thẩm mỹ nhìn thấy được của sản phẩm, không phải tính năng kỹ thuật bên trong. Để hiểu đúng phạm vi bảo hộ, cần nắm rõ bốn yếu tố cấu thành và đối tượng được bảo hộ theo quy định pháp luật.

Bốn yếu tố hình thức cấu thành kiểu dáng công nghiệp bao gồm:

  • Đường nét: Hình dạng tổng thể và các đường viền, đường cong, góc cạnh tạo nên diện mạo sản phẩm.
  • Hình khối: Cấu trúc ba chiều, tỷ lệ và khối lượng không gian của sản phẩm.
  • Màu sắc: Màu đơn lẻ hoặc phối màu tạo nên đặc trưng thị giác của sản phẩm.
  • Sự kết hợp các yếu tố: Kiểu dáng có thể được bảo hộ từ tổng hợp hai hoặc nhiều yếu tố trên, không nhất thiết phải có đủ cả bốn.

Đối tượng được bảo hộ kiểu dáng công nghiệp là sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bộ phận của sản phẩm, với điều kiện bộ phận đó phải nhìn thấy được trong quá trình sử dụng bình thường của sản phẩm. Ví dụ, mặt đồng hồ, vỏ điện thoại, tay nắm cửa hay thiết kế thân xe đều là đối tượng bảo hộ hợp lệ. Ngược lại, chi tiết bên trong máy móc bị che khuất hoàn toàn khi sử dụng thông thường sẽ không đủ điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp.

Điều quan trọng cần lưu ý là kiểu dáng công nghiệp không bảo hộ tính năng, công dụng hay nguyên lý hoạt động của sản phẩm. Nếu hình dáng bên ngoài chỉ đơn thuần xuất phát từ yêu cầu kỹ thuật bắt buộc, không có yếu tố thẩm mỹ riêng biệt, kiểu dáng đó sẽ không được cấp bảo hộ.

Điều Kiện Để Kiểu Dáng Công Nghiệp Được Bảo Hộ Là Gì?

Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ khi đáp ứng đủ 3 điều kiện bắt buộc theo pháp luật Việt Nam hiện hành: có tính mới, có khả năng áp dụng công nghiệp và không thuộc đối tượng bị loại trừ bảo hộ. Ba điều kiện này được quy định tại Điều 63, 64 và 65 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung 2022).

Dưới đây là phân tích chi tiết từng điều kiện, giúp chủ sở hữu tự đánh giá kiểu dáng của mình trước khi nộp đơn đăng ký:

Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Phải Có Tính Mới Không?

Có, kiểu dáng công nghiệp bắt buộc phải có tính mới, đây là điều kiện tiên quyết để được cấp Bằng độc quyền theo quy định tại Điều 63 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Phải Có Tính Mới Không?
Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Phải Có Tính Mới Không?

Cụ thể, tính mới của kiểu dáng công nghiệp được xác định theo hai tiêu chí sau:

Thứ nhất, kiểu dáng chưa bị bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn (hoặc trước ngày ưu tiên nếu đơn có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên). Phạm vi so sánh mang tính toàn cầu, không giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam. Điều này có nghĩa là nếu kiểu dáng đã được công khai dưới bất kỳ hình thức nào, ở bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, kể cả dưới dạng catalog, triển lãm hay bài đăng trên mạng xã hội, kiểu dáng đó sẽ mất tính mới và không được bảo hộ.

Thứ hai, kiểu dáng khác biệt đáng kể so với các kiểu dáng công nghiệp đã được bộc lộ trước ngày nộp đơn. Sự khác biệt phải thể hiện ở tổng thể hình thức bên ngoài, không chỉ ở một chi tiết nhỏ không đáng kể.

Quy định ân hạn 6 tháng là một ngoại lệ quan trọng cần biết: nếu chính người nộp đơn hoặc người được phép của họ đã bộc lộ kiểu dáng trước ngày nộp đơn trong vòng 6 tháng, kiểu dáng vẫn được coi là có tính mới. Ngoại lệ này áp dụng trong hai trường hợp cụ thể: bộc lộ tại triển lãm quốc tế chính thức hoặc bộc lộ trái phép (bị đánh cắp, tiết lộ mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu).

Theo thông tin từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đây là lý do phổ biến nhất khiến đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp bị từ chối, chiếm phần lớn trong số các đơn không đáp ứng điều kiện bảo hộ trong thực tiễn xét nghiệm.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Đáp Ứng Khả Năng Áp Dụng Công Nghiệp Không?

Có, kiểu dáng công nghiệp phải đáp ứng điều kiện có khả năng áp dụng công nghiệp theo quy định tại Điều 64 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Đáp Ứng Khả Năng Áp Dụng Công Nghiệp Không?
Kiểu Dáng Công Nghiệp Có Cần Đáp Ứng Khả Năng Áp Dụng Công Nghiệp Không?

Tiêu chí này được hiểu là kiểu dáng có thể dùng làm mẫu để chế tạo lặp đi lặp lại bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp, tạo ra nhiều sản phẩm có hình dáng giống hệt nhau. Nói cách khác, sản phẩm mang kiểu dáng đó phải được sản xuất theo quy mô hàng loạt, không phải là tác phẩm nghệ thuật đơn lẻ.

Phân biệt kiểu dáng công nghiệp với tác phẩm nghệ thuật thuần túy:

  • Một bức tranh, tác phẩm điêu khắc hay gốm sứ thủ công một-của-một-loại được bảo hộ theo quyền tác giả, không phải kiểu dáng công nghiệp.
  • Khi chính mẫu thiết kế đó được sử dụng để sản xuất hàng loạt (ví dụ: in lên áo thun, đúc thành khuôn gốm sứ theo series), phần hình dáng bên ngoài của sản phẩm hàng loạt đó mới đủ điều kiện đăng ký kiểu dáng công nghiệp.

Các đối tượng không được bảo hộ kiểu dáng công nghiệp bao gồm:

  • Hình dáng bắt buộc do đặc tính kỹ thuật của sản phẩm quyết định (ví dụ: hình dạng ốc vít tiêu chuẩn).
  • Kiểu dáng trái với trật tự công cộng hoặc thuần phong mỹ tục xã hội.
  • Kiểu dáng trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với kiểu dáng đã được bảo hộ hoặc đã nộp đơn trước.
  • Kiểu dáng là hình thức bên ngoài của công trình xây dựng dân dụng hoặc công nghiệp.

Hồ Sơ Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Gồm Những Gì?

Hồ sơ đăng ký kiểu dáng công nghiệp gồm 6 nhóm tài liệu chính, trong đó tờ khai đăng ký và bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ kiểu dáng là hai thành phần quan trọng và phức tạp nhất, đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng theo đúng quy chuẩn kỹ thuật của Cục Sở hữu trí tuệ.

Tiếp theo, bài viết trình bày chi tiết từng tài liệu trong hồ sơ và các yêu cầu kỹ thuật kèm theo để giúp người nộp đơn chuẩn bị đúng và đầy đủ ngay từ lần đầu tiên:

Các Tài Liệu Bắt Buộc Trong Hồ Sơ Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Hồ sơ đăng ký kiểu dáng công nghiệp bao gồm 6 tài liệu bắt buộc được quy định tại Điều 100 Luật Sở hữu trí tuệ và Thông tư 01/2007/TT-BKHCN (đã được sửa đổi, bổ sung).

Các Tài Liệu Bắt Buộc Trong Hồ Sơ Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?
Các Tài Liệu Bắt Buộc Trong Hồ Sơ Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Cụ thể, 6 tài liệu bắt buộc trong hồ sơ đăng ký kiểu dáng công nghiệp bao gồm:

1. Tờ khai đăng ký kiểu dáng công nghiệp (Mẫu 03-KDCN)

Tờ khai phải được điền đầy đủ, chính xác theo mẫu do Cục Sở hữu trí tuệ ban hành. Nội dung tờ khai gồm: thông tin người nộp đơn (chủ đơn), thông tin tác giả kiểu dáng, tên sản phẩm mang kiểu dáng, phân loại Locarno tương ứng, danh mục ảnh chụp hoặc bản vẽ và phần mô tả tóm tắt kiểu dáng. Mỗi đơn chỉ được đăng ký cho một kiểu dáng công nghiệp, tuy nhiên có thể bao gồm nhiều phương án của cùng một kiểu dáng.

2. Bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ kiểu dáng công nghiệp

Đây là thành phần quan trọng nhất của hồ sơ, thể hiện đầy đủ hình dáng bên ngoài của sản phẩm từ nhiều góc độ. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được trình bày ở H3 tiếp theo.

3. Bản mô tả kiểu dáng công nghiệp

Bản mô tả cần trình bày rõ: tên sản phẩm, lĩnh vực sử dụng, mô tả chi tiết từng góc độ của kiểu dáng theo đúng thứ tự ảnh chụp hoặc bản vẽ, và phần yêu cầu bảo hộ nêu rõ đặc điểm tạo nên tính mới của kiểu dáng. Bản mô tả và bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ phải thống nhất hoàn toàn với nhau, không có mâu thuẫn.

4. Chứng từ nộp phí và lệ phí

Gồm biên lai nộp phí tương ứng với số lượng kiểu dáng và phương án đăng ký. Chi tiết biểu phí được trình bày trong phần Chi Phí Đăng Ký bên dưới.

5. Tài liệu xác nhận quyền đăng ký (nếu có)

Tài liệu này chỉ yêu cầu trong trường hợp người nộp đơn không phải là tác giả trực tiếp tạo ra kiểu dáng, ví dụ như doanh nghiệp nhận chuyển nhượng quyền đăng ký từ nhà thiết kế, hoặc chủ đơn thụ hưởng quyền đăng ký từ hợp đồng lao động theo quy định.

6. Giấy ủy quyền (nếu nộp qua đại diện sở hữu trí tuệ)

Trong trường hợp chủ đơn không trực tiếp nộp hồ sơ mà thông qua tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ được cấp phép, cần bổ sung giấy ủy quyền hợp lệ có chữ ký của người có thẩm quyền đại diện cho chủ đơn.

Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Bộ Ảnh Chụp/Bản Vẽ Kiểu Dáng Là Gì?

Bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ kiểu dáng công nghiệp phải thể hiện đủ 7 góc độ bắt buộc và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về kích thước, nền và chất lượng hình ảnh do Cục Sở hữu trí tuệ quy định.

Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Bộ Ảnh Chụp/Bản Vẽ Kiểu Dáng Là Gì?
Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Bộ Ảnh Chụp/Bản Vẽ Kiểu Dáng Là Gì?

Dưới đây là toàn bộ yêu cầu kỹ thuật cần đáp ứng:

Số lượng góc độ tối thiểu: 7 góc nhìn bắt buộc gồm:

  1. Nhìn từ phía trước (mặt chính diện)
  2. Nhìn từ phía sau
  3. Nhìn từ phía bên trái
  4. Nhìn từ phía bên phải
  5. Nhìn từ phía trên
  6. Nhìn từ phía dưới
  7. Nhìn phối cảnh (góc nhìn 3/4 hoặc góc nhìn không gian ba chiều)

Ngoài 7 góc bắt buộc, có thể bổ sung thêm ảnh chụp chi tiết cho những bộ phận đặc trưng cần nhấn mạnh trong yêu cầu bảo hộ.

Yêu cầu về kích thước: Mỗi ảnh chụp hoặc bản vẽ phải có kích thước tối thiểu 90 x 120 mm và tối đa 190 x 277 mm. Tất cả các ảnh trong cùng một bộ phải đồng nhất về tỷ lệ kích thước để phản ánh chính xác hình dáng thực của sản phẩm.

Yêu cầu về nền và chất lượng:

  • Ảnh chụp phải có nền trắng đồng nhất, không bóng đổ, không có vật thể khác xuất hiện trong khung hình.
  • Không được có chú thích, mũi tên, kích thước hay ký hiệu kỹ thuật làm rối hình ảnh thể hiện kiểu dáng.
  • Ảnh phải rõ nét, độ phân giải đủ cao để phân biệt được tất cả các đường nét và chi tiết hình dáng.
  • Bản vẽ kỹ thuật (nếu dùng thay ảnh chụp) phải thể hiện đầy đủ đường nét bên ngoài, không thể hiện cấu tạo bên trong.

Trường hợp kiểu dáng có nhiều phương án: Nếu đơn đăng ký bao gồm nhiều phương án kiểu dáng (ví dụ: cùng một sản phẩm nhưng có biến thể về đường nét hoặc màu sắc), mỗi phương án phải có bộ ảnh chụp đủ 7 góc độ riêng biệt và được đánh số thứ tự rõ ràng (Phương án 1, Phương án 2…) tương ứng với phần mô tả trong tờ khai.

Trường hợp kiểu dáng đặc biệt: Đối với sản phẩm dạng phẳng (vải, giấy dán tường…) chỉ cần ảnh mặt trước và mặt sau. Đối với sản phẩm có tính đối xứng hoàn toàn, có thể bỏ bớt các góc trùng lặp nhưng phải có ghi chú thuyết minh rõ ràng.

Thủ Tục Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Được Thực Hiện Như Thế Nào?

Thủ tục đăng ký kiểu dáng công nghiệp được thực hiện qua 6 bước chính tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, với tổng thời gian xử lý thực tế khoảng 12 đến 18 tháng, tính từ ngày nộp đơn đến khi nhận Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp.

Người nộp đơn có thể lựa chọn hai hình thức nộp hồ sơ:

  • Nộp trực tiếp tại trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ (386 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc các Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
  • Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ tại địa chỉ ipright.noip.gov.vn, áp dụng từ khi Cục triển khai hệ thống đăng ký điện tử.

Tiếp theo, dưới đây là phân tích chi tiết từng giai đoạn trong quy trình đăng ký kiểu dáng công nghiệp theo trình tự thực hiện:

Các Bước Nộp Đơn Và Thẩm Định Hình Thức Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Giai đoạn nộp đơn và thẩm định hình thức kiểu dáng công nghiệp gồm 3 bước đầu tiên trong quy trình, thực hiện trong khoảng 3 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ đầy đủ.

Các Bước Nộp Đơn Và Thẩm Định Hình Thức Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?
Các Bước Nộp Đơn Và Thẩm Định Hình Thức Kiểu Dáng Công Nghiệp Là Gì?

Cụ thể, 3 bước trong giai đoạn này được thực hiện như sau:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Chủ đơn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo danh mục 6 tài liệu nêu trên, nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc qua cổng trực tuyến. Khi nộp, chủ đơn nhận biên nhận có số đơn và ngày nộp đơn chính thức. Ngày nộp đơn này có ý nghĩa pháp lý quan trọng vì được dùng làm mốc xác định tính mới của kiểu dáng và thứ tự ưu tiên trong trường hợp nhiều bên cùng nộp đơn cho kiểu dáng tương tự.

Bước 2: Thẩm định hình thức (thời hạn 1 tháng kể từ ngày nộp đơn)

Trong giai đoạn này, cán bộ Cục Sở hữu trí tuệ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ, không đánh giá nội dung kiểu dáng. Cụ thể, thẩm định hình thức xem xét các yếu tố sau:

  • Hồ sơ có đủ tài liệu bắt buộc không.
  • Tờ khai có điền đúng mẫu, đầy đủ thông tin không.
  • Bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ có đủ số lượng góc độ và đạt yêu cầu kỹ thuật không.
  • Phí và lệ phí có được nộp đúng và đủ không.

Kết quả thẩm định hình thức có thể là một trong ba trường hợp:

  • Chấp nhận đơn hợp lệ: Cục ra thông báo chấp nhận, đơn được chuyển sang bước tiếp theo.
  • Yêu cầu sửa đổi, bổ sung: Chủ đơn có 1 tháng (có thể gia hạn thêm 1 tháng) để hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của Cục.
  • Từ chối đơn: Áp dụng khi hồ sơ có sai sót nghiêm trọng không thể khắc phục hoặc chủ đơn không phản hồi trong thời hạn quy định.

Bước 3: Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp (2 tháng sau khi chấp nhận đơn hợp lệ)

Sau khi đơn được chấp nhận hợp lệ, Cục Sở hữu trí tuệ công bố thông tin đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Nội dung công bố gồm số đơn, ngày nộp đơn, tên chủ đơn, tên sản phẩm và ảnh đại diện kiểu dáng. Mục đích của việc công bố là để bên thứ ba có cơ sở phản đối nếu kiểu dáng xâm phạm quyền của họ. Giai đoạn công bố kéo dài 2 tháng trước khi chuyển sang thẩm định nội dung.

Quá Trình Thẩm Định Nội Dung Và Cấp Bằng Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Diễn Ra Như Thế Nào?

Giai đoạn thẩm định nội dung và cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp gồm 3 bước cuối trong quy trình, kéo dài khoảng 7 đến 12 tháng, tính từ ngày kết thúc thời hạn công bố đơn.

Quá Trình Thẩm Định Nội Dung Và Cấp Bằng Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Diễn Ra Như Thế Nào?
Quá Trình Thẩm Định Nội Dung Và Cấp Bằng Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Diễn Ra Như Thế Nào?

Bước 4: Thẩm định nội dung (thời hạn 7 tháng kể từ ngày kết thúc thời hạn công bố đơn)

Đây là giai đoạn quan trọng và tốn nhiều thời gian nhất trong toàn bộ quy trình. Trong giai đoạn này, thẩm định viên của Cục Sở hữu trí tuệ tiến hành đánh giá kiểu dáng theo hai tiêu chí bảo hộ bắt buộc:

  • Đánh giá tính mới: Tra cứu và so sánh kiểu dáng đăng ký với toàn bộ cơ sở dữ liệu kiểu dáng đã công bố trên thế giới tính đến ngày nộp đơn, bao gồm các cơ sở dữ liệu của WIPO, các cục sở hữu trí tuệ quốc gia và các tài liệu thương mại có liên quan.
  • Đánh giá khả năng áp dụng công nghiệp: Xác định kiểu dáng có thể dùng làm mẫu sản xuất hàng loạt hay không, và không thuộc các trường hợp bị loại trừ bảo hộ.

Trong quá trình thẩm định nội dung, Cục có thể gửi thông báo dự định từ chối nếu phát hiện kiểu dáng không đáp ứng điều kiện bảo hộ. Chủ đơn có quyền phản hồi bằng văn bản giải trình hoặc sửa đổi phạm vi yêu cầu bảo hộ trong thời hạn 2 tháng kể từ ngày nhận thông báo.

Bước 5: Ra quyết định cấp hoặc từ chối cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp

Sau khi hoàn thành thẩm định nội dung, Cục Sở hữu trí tuệ ra một trong hai quyết định:

  • Quyết định cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp: Áp dụng khi kiểu dáng đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ. Chủ đơn nhận thông báo về quyết định cấp bằng và số tiền lệ phí cấp bằng cần nộp.
  • Quyết định từ chối cấp bằng: Áp dụng khi kiểu dáng không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc chủ đơn không giải trình thỏa đáng sau thông báo dự định từ chối. Chủ đơn có quyền khiếu nại quyết định từ chối trong thời hạn 90 ngày.

Bước 6: Nộp lệ phí cấp bằng và nhận Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp

Sau khi nhận quyết định cấp bằng, chủ đơn phải nộp lệ phí cấp bằng trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày nhận thông báo. Nếu không nộp đúng hạn mà không có lý do chính đáng, đơn sẽ bị coi là rút bỏ. Sau khi nộp đủ lệ phí, Cục Sở hữu trí tuệ ghi nhận vào Sổ đăng ký quốc gia và trao Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp cho chủ sở hữu.

Tổng thời gian xử lý thực tế từ ngày nộp đơn đến khi nhận bằng trong điều kiện hồ sơ hợp lệ ngay từ đầu là khoảng 12 đến 18 tháng, bao gồm: 1 tháng thẩm định hình thức, 2 tháng công bố đơn và 7 tháng thẩm định nội dung theo quy định, cộng thêm thời gian xử lý hành chính thực tế.

Bảng dưới đây tóm tắt toàn bộ quy trình đăng ký kiểu dáng công nghiệp theo thứ tự thời gian, giúp chủ đơn theo dõi tiến độ và chủ động chuẩn bị từng giai đoạn:

Bước Nội dung Thời hạn theo luật Ghi chú
1 Nộp hồ sơ Không quy định Nhận biên nhận và số đơn ngay khi nộp
2 Thẩm định hình thức 1 tháng Có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung
3 Công bố đơn trên Công báo SHCN 2 tháng sau chấp nhận Bên thứ ba có thể phản đối
4 Thẩm định nội dung 7 tháng từ ngày kết thúc công bố Giai đoạn dài nhất, có thể phát sinh thông báo dự định từ chối
5 Ra quyết định cấp/từ chối bằng Sau bước 4 Chủ đơn có quyền khiếu nại nếu bị từ chối
6 Nộp lệ phí và nhận bằng 3 tháng từ ngày nhận thông báo Bắt buộc nộp đúng hạn

Chi Phí Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Mới Nhất 2026 Là Bao Nhiêu?

Chi phí đăng ký kiểu dáng công nghiệp năm 2026 bao gồm 5 loại lệ phí chính: lệ phí nộp đơn, lệ phí công bố đơn, lệ phí thẩm định nội dung, lệ phí cấp bằng và lệ phí duy trì hiệu lực, với tổng chi phí trọn gói ước tính từ 1.500.000 đến 2.500.000 đồng cho một kiểu dáng đơn phương án, chưa bao gồm phí dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ (nếu có).

Chi Phí Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Mới Nhất 2026 Là Bao Nhiêu?
Chi Phí Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Mới Nhất 2026 Là Bao Nhiêu?

Biểu phí hiện hành được áp dụng theo Thông tư 263/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Dưới đây là chi tiết từng loại lệ phí:

1. Lệ phí nộp đơn

Lệ phí nộp đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp là 150.000 đồng cho một đơn, không phụ thuộc vào số phương án trong đơn. Lệ phí này được nộp ngay tại thời điểm nộp hồ sơ.

2. Lệ phí công bố đơn

Lệ phí công bố đơn là 120.000 đồng cho ảnh kiểu dáng đầu tiên được công bố. Từ ảnh thứ hai trở đi, mỗi ảnh bổ sung trên Công báo Sở hữu công nghiệp tính thêm 60.000 đồng mỗi ảnh.

3. Lệ phí thẩm định nội dung

Lệ phí thẩm định nội dung được tính theo số phương án kiểu dáng trong đơn:

  • Phương án thứ nhất: 700.000 đồng
  • Từ phương án thứ hai trở đi: mỗi phương án bổ sung tính thêm 525.000 đồng (bằng 75% mức phí phương án đầu tiên)

4. Lệ phí cấp bằng

Lệ phí cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp là 120.000 đồng cho một bằng. Lệ phí này được nộp sau khi nhận quyết định cấp bằng, trong thời hạn 3 tháng.

5. Lệ phí duy trì hiệu lực (gia hạn)

Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp có hiệu lực 5 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn tối đa 4 lần liên tiếp, mỗi lần 5 năm, tổng thời hạn bảo hộ tối đa là 25 năm. Lệ phí duy trì hiệu lực được nộp trước khi bằng hết hạn:

  • Gia hạn lần 1 (năm 1 đến 5): 300.000 đồng
  • Gia hạn lần 2 (năm 6 đến 10): 600.000 đồng
  • Gia hạn lần 3 (năm 11 đến 15): 900.000 đồng
  • Gia hạn lần 4 (năm 16 đến 20 và 21 đến 25): 1.200.000 đồng mỗi lần

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ chi phí đăng ký kiểu dáng công nghiệp từ nộp đơn đến cấp bằng, giúp chủ đơn lập kế hoạch ngân sách chính xác trước khi bắt đầu quy trình:

Loại lệ phí Mức phí Thời điểm nộp
Nộp đơn 150.000 đồng/đơn Khi nộp hồ sơ
Công bố đơn (ảnh đầu tiên) 120.000 đồng Khi chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố đơn (từ ảnh thứ hai) 60.000 đồng/ảnh Khi chấp nhận đơn hợp lệ
Thẩm định nội dung (phương án 1) 700.000 đồng Khi nộp hồ sơ hoặc theo thông báo
Thẩm định nội dung (từ phương án 2) 525.000 đồng/phương án Khi nộp hồ sơ hoặc theo thông báo
Cấp bằng 120.000 đồng/bằng Trong 3 tháng sau quyết định cấp bằng
Gia hạn lần 1 300.000 đồng Trước khi bằng hết hạn
Gia hạn lần 2 600.000 đồng Trước khi bằng hết hạn
Gia hạn lần 3 900.000 đồng Trước khi bằng hết hạn
Gia hạn lần 4 1.200.000 đồng/lần Trước khi bằng hết hạn

Lưu ý quan trọng về chi phí thực tế: Các mức lệ phí trên là phí nhà nước theo quy định. Nếu nộp đơn thông qua tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ, chủ đơn cần cộng thêm phí dịch vụ đại diện dao động từ 3.000.000 đến 8.000.000 đồng tùy theo đơn vị và mức độ phức tạp của hồ sơ. Tổng chi phí thực tế trọn gói cho một kiểu dáng đơn giản, một phương án, thực hiện qua đại diện ước tính từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng.

Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Quốc Tế Theo Hệ Thống Hague Là Gì?

Đăng ký kiểu dáng công nghiệp quốc tế theo Hệ thống Hague (Hague System) là cơ chế cho phép chủ sở hữu nộp một đơn đăng ký duy nhất thông qua WIPO để được bảo hộ kiểu dáng công nghiệp tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên cùng lúc, thay vì phải nộp đơn riêng lẻ tại từng quốc gia.

Việt Nam chính thức gia nhập Thỏa ước La Hay về đăng ký quốc tế kiểu dáng công nghiệp, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam bảo hộ kiểu dáng tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên chỉ với một quy trình nộp đơn thống nhất. Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa hoặc có kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế.

Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Quốc Tế Khác Gì So Với Đăng Ký Trong Nước?

Đăng ký kiểu dáng công nghiệp quốc tế theo Hague System khác biệt so với đăng ký trong nước ở 4 khía cạnh cốt lõi: phạm vi bảo hộ, cơ quan tiếp nhận, chi phí và quy trình xử lý.

Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Quốc Tế Khác Gì So Với Đăng Ký Trong Nước?
Đăng Ký Kiểu Dáng Công Nghiệp Quốc Tế Khác Gì So Với Đăng Ký Trong Nước?

Bảng dưới đây so sánh trực quan hai hình thức đăng ký, giúp chủ sở hữu quyết định lựa chọn phù hợp với chiến lược bảo hộ của mình:

Tiêu chí so sánh Đăng ký nội địa (Cục SHTT Việt Nam) Đăng ký quốc tế (Hague System/WIPO)
Phạm vi bảo hộ Chỉ trong lãnh thổ Việt Nam Hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên
Cơ quan tiếp nhận Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam WIPO (có thể qua Cục SHTT Việt Nam)
Ngôn ngữ nộp đơn Tiếng Việt Tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc tiếng Tây Ban Nha
Chi phí Thấp hơn, phù hợp bảo hộ một quốc gia Cao hơn nhưng tiết kiệm so với nộp nhiều đơn riêng lẻ
Thời gian xử lý 12 đến 18 tháng 6 đến 12 tháng tại WIPO, cộng thêm thời gian xét nghiệm quốc gia
Phù hợp cho Doanh nghiệp chỉ kinh doanh trong nước Doanh nghiệp xuất khẩu, có thị trường quốc tế

Nên chọn đăng ký quốc tế theo Hague System khi doanh nghiệp có kế hoạch bảo hộ tại từ 3 quốc gia trở lên, vì tổng chi phí một đơn Hague thường thấp hơn nhiều so với nộp 3 đơn riêng lẻ tại 3 quốc gia.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Và Nhãn Hiệu Có Thể Được Bảo Hộ Đồng Thời Không?

Có, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu hoàn toàn có thể được đăng ký bảo hộ đồng thời nếu đáp ứng điều kiện riêng của từng loại quyền sở hữu trí tuệ, vì đây là hai hình thức bảo hộ độc lập với nhau theo pháp luật Việt Nam.

Kiểu Dáng Công Nghiệp Và Nhãn Hiệu Có Thể Được Bảo Hộ Đồng Thời Không?
Kiểu Dáng Công Nghiệp Và Nhãn Hiệu Có Thể Được Bảo Hộ Đồng Thời Không?

Ranh giới bảo hộ giữa hai loại quyền này rõ ràng và không chồng lấp: Kiểu dáng công nghiệp bảo hộ hình thức thẩm mỹ bên ngoài của sản phẩm (đường nét, hình khối, màu sắc), trong khi nhãn hiệu bảo hộ dấu hiệu phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa hoặc dịch vụ (logo, tên thương hiệu, màu sắc đặc trưng gắn với xuất xứ). Một hình dáng sản phẩm đặc trưng có thể vừa đủ điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp (vì có tính mới, tính thẩm mỹ) vừa đủ điều kiện đăng ký nhãn hiệu ba chiều (vì người tiêu dùng nhận ra đó là sản phẩm của một thương hiệu cụ thể).

Chiến lược bảo hộ toàn diện cho doanh nghiệp là kết hợp đồng thời ba lớp bảo hộ: kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình dáng sản phẩm trong 25 năm, nhãn hiệu bảo vệ logo và dấu hiệu thương mại với thời hạn vô hạn nếu gia hạn đều đặn, và bản quyền tác giả bảo hộ tự động các bản vẽ thiết kế gốc ngay khi tạo ra mà không cần đăng ký. Sự kết hợp ba lớp này tạo ra hàng rào bảo hộ toàn diện nhất, ngăn chặn các hành vi xâm phạm ở nhiều góc độ pháp lý khác nhau.

Đánh giá
Đề xuất cho bạn

Thông tin tác giả

Luật sư Trần Văn Bình là một trong những luật sư có uy tín và kinh nghiệm thực tiễn sâu rộng tại Việt Nam. Ông hiện là Giám đốc kiêm Luật sư điều hành của Công ty Luật TNHH Trần và Liên danh (Tran & Associates Law Firm). Với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực pháp lý, Luật sư Trần Văn Bình đã đồng hành, tư vấn và hỗ trợ pháp lý cho nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước
Gọi điện Zalo