Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình Mới Nhất 2026 (Mẫu 01-VDS) có thể tải miễn phí dưới dạng file Word (.docx) và PDF ngay trong bài viết này. Đây là phiên bản mẫu đơn cập nhật mới nhất, có giá trị pháp lý hiện hành, áp dụng cho trường hợp hai vợ chồng đồng thuận chấm dứt hôn nhân. Quan trọng hơn, việc sử dụng đúng mẫu 01-VDS giúp hồ sơ của bạn được Tòa án nhân dân thụ lý nhanh chóng, tránh mất thời gian bổ sung hay chỉnh sửa không cần thiết.
Để viết đúng Mẫu 01-VDS theo quy định, bạn cần điền đầy đủ thông tin cá nhân của cả hai vợ chồng, trình bày căn cứ xin ly hôn ngắn gọn và khách quan, đồng thời ghi rõ thỏa thuận về con chung và tài sản. Bên cạnh đó, cả hai vợ chồng phải cùng ký tên vào đơn trước khi nộp hồ sơ tại Tòa án. Hơn nữa, việc chuẩn bị nội dung đơn chính xác ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ việc tại Tòa.
Ngoài mẫu đơn và cách viết, bạn cũng cần biết hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những giấy tờ nào, nộp tại đâu và mức lệ phí phải đóng theo quy định năm 2026. Tiếp theo, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ toàn bộ thông tin theo đúng trình tự từ tải file, cách viết, đến hướng dẫn nộp hồ sơ, giúp bạn hoàn tất thủ tục ly hôn thuận tình một cách nhanh chóng và đúng pháp luật.
Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình (Mẫu 01-VDS) 2026 Là Gì?
Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình 2026 (Mẫu 01-VDS) là văn bản pháp lý chính thức do cơ quan có thẩm quyền ban hành, áp dụng cho trường hợp cả hai vợ chồng cùng đồng thuận chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thỏa thuận xong về con cái lẫn tài sản. Phiên bản 2026 là bản cập nhật mới nhất, thay thế hoàn toàn các mẫu cũ trước đây và có giá trị pháp lý đầy đủ khi nộp lên Tòa án nhân dân.

Cụ thể, để hiểu đúng bản chất pháp lý của mẫu đơn này, bạn cần nắm rõ các đặc điểm sau:
Định nghĩa ly hôn thuận tình theo Luật Hôn nhân và Gia đình:
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng yêu cầu Tòa án cho ly hôn. Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của vợ chồng nếu xét thấy hai bên thực sự tự nguyện ly hôn, đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Khác với ly hôn đơn phương (chỉ một bên yêu cầu), ly hôn thuận tình đòi hỏi sự đồng thuận tuyệt đối từ cả hai phía, từ đó thủ tục đơn giản hơn và thời gian giải quyết ngắn hơn đáng kể.
Mẫu 01-VDS là gì và do ai ban hành?
Mẫu 01-VDS là ký hiệu chính thức của mẫu đơn xin ly hôn thuận tình, được ban hành kèm theo các văn bản hướng dẫn tố tụng dân sự của Tòa án nhân dân tối cao. Đây là mẫu đơn bắt buộc phải sử dụng khi hai vợ chồng cùng nộp hồ sơ xin ly hôn thuận tình tại Tòa án nhân dân cấp huyện. Việc sử dụng mẫu đơn không đúng quy định hoặc dùng mẫu cũ đã hết hiệu lực có thể khiến hồ sơ bị trả lại và phải nộp bổ sung, gây mất thời gian cho cả hai bên.
Phiên bản 2026 có điểm gì mới?
Mẫu 01-VDS phiên bản 2026 được cập nhật để phù hợp với các sửa đổi, bổ sung trong quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành. Cụ thể, mẫu đơn này đã điều chỉnh một số trường thông tin để phù hợp với việc sử dụng Căn cước công dân (CCCD) gắn chip thay cho CMND, đồng thời bổ sung mục ghi thông tin số định danh cá nhân theo quy định mới nhất.
Đối tượng áp dụng Mẫu 01-VDS:
Mẫu đơn này áp dụng cho những cặp vợ chồng đáp ứng đồng thời cả ba điều kiện sau. Thứ nhất, cả hai vợ chồng cùng đồng ý và tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân, không bị ép buộc hay bị đe dọa. Thứ hai, hai bên đã thỏa thuận và nhất trí được với nhau về việc nuôi dưỡng, chăm sóc con chung (nếu có con), bao gồm cả mức cấp dưỡng và quyền thăm nom. Thứ ba, vợ chồng đã thỏa thuận xong về việc phân chia tài sản chung, tài sản riêng và xử lý các khoản nợ chung (nếu có). Nếu chưa thỏa thuận được về bất kỳ vấn đề nào trong ba điều kiện trên, thủ tục sẽ được chuyển sang dạng ly hôn đơn phương, cần nộp đơn khác và quy trình phức tạp hơn.
Tải Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình 2026 File Word Và PDF Ở Đâu?
Có thể tải Mẫu 01-VDS 2026 miễn phí dưới hai định dạng là file Word (.docx) và file PDF trực tiếp tại đây, đây là phiên bản đã được cập nhật mới nhất, đúng theo quy định pháp luật hiện hành và sẵn sàng sử dụng ngay sau khi tải về.

Dưới đây là các liên kết tải file chính thức:
[TẢI NGAY: Mẫu 01-VDS 2026 File Word (.docx)]
Định dạng: Microsoft Word (.docx) / Dung lượng: Khoảng 35KB / Phiên bản: 2026, cập nhật mới nhất
[TẢI NGAY: Mẫu 01-VDS 2026 File PDF]
Định dạng: PDF / Dung lượng: Khoảng 120KB / Phiên bản: 2026, cập nhật mới nhất
Xác nhận tính chính thống của file tải về:
File Mẫu 01-VDS được biên soạn dựa trên mẫu đơn chính thức do Tòa án nhân dân tối cao ban hành, phù hợp với quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành. File được cập nhật lần cuối vào năm 2026, phản ánh đầy đủ các thay đổi mới nhất về trường thông tin và định dạng trình bày theo yêu cầu của các Tòa án nhân dân trên toàn quốc.
Lưu ý quan trọng sau khi tải file về:
Sau khi tải file về thiết bị, bạn cần kiểm tra một số điểm sau để tránh lỗi trong quá trình sử dụng. Đối với file Word: mở file bằng Microsoft Word phiên bản 2010 trở lên hoặc phần mềm tương thích như LibreOffice Writer để đảm bảo hiển thị đúng định dạng. Đối với file PDF: nếu muốn điền trực tiếp trên file PDF, bạn cần phần mềm Adobe Acrobat Reader DC (miễn phí) hoặc các ứng dụng đọc PDF có hỗ trợ điền form. Tuy nhiên, cách được khuyến nghị là tải file Word về, điền thông tin đầy đủ, sau đó in ra để ký tay trước khi nộp hồ sơ. Không nên điền tay trực tiếp lên bản in trắng nếu chữ viết không rõ ràng, vì Tòa án có thể yêu cầu viết lại nếu nội dung khó đọc hoặc tẩy xóa nhiều chỗ.
Tại sao phải dùng đúng Mẫu 01-VDS 2026?
Việc sử dụng đúng mẫu đơn theo quy định là điều kiện tiên quyết để hồ sơ ly hôn thuận tình được Tòa án thụ lý. Nếu bạn nộp mẫu đơn không đúng mã hiệu, không đúng phiên bản hoặc tự soạn đơn theo mẫu tự tạo không có căn cứ pháp lý, bộ phận tiếp nhận hồ sơ tại Tòa án sẽ trả lại và yêu cầu bổ sung, kéo dài toàn bộ quá trình giải quyết. Do đó, hãy đảm bảo bạn đang sử dụng đúng file Mẫu 01-VDS phiên bản 2026 trước khi tiến hành điền thông tin.
Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình (Mẫu 01-VDS) Gồm Những Nội Dung Gì?
Mẫu 01-VDS gồm 6 phần nội dung chính cần điền, bao gồm thông tin người làm đơn, thông tin vợ chồng, căn cứ xin ly hôn, thỏa thuận về con chung, thỏa thuận về tài sản và nợ chung, cùng với cam kết và chữ ký của cả hai bên.

Tiếp theo, dưới đây là cấu trúc tổng thể của Mẫu 01-VDS được trình bày chi tiết để bạn hình dung đầy đủ trước khi bắt đầu điền:
Phần 1: Quốc hiệu, tiêu ngữ và tên đơn
Đây là phần đầu mẫu đơn, đã được in sẵn trong file, bạn không cần chỉnh sửa. Phần này bao gồm Quốc hiệu “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM”, tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”, địa danh và ngày tháng năm làm đơn, cùng tên đơn “ĐƠN XIN LY HÔN THUẬN TÌNH”. Bạn chỉ cần điền địa danh (tỉnh/thành phố nơi làm đơn) và ngày tháng năm.
Phần 2: Kính gửi
Ghi tên cụ thể của Tòa án nhân dân nơi bạn sẽ nộp hồ sơ, ví dụ: “Kính gửi: Tòa án nhân dân quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh”. Đây là mục bắt buộc, không được để trống.
Phần 3: Thông tin người làm đơn
Phần này ghi thông tin của người đứng tên làm đơn (thông thường là vợ hoặc chồng, cả hai cùng ký tên vào đơn). Nội dung bao gồm: họ và tên đầy đủ; ngày tháng năm sinh; địa chỉ thường trú; số Căn cước công dân (CCCD) hoặc số định danh cá nhân; nghề nghiệp và nơi làm việc.
Phần 4: Thông tin người còn lại (vợ hoặc chồng)
Ghi đầy đủ thông tin tương tự như Phần 3 nhưng dành cho bên còn lại. Cả hai bên đều phải được điền thông tin đầy đủ và chính xác, khớp với giấy tờ tùy thân đang sử dụng.
Phần 5: Căn cứ xin ly hôn
Đây là phần người dùng trình bày ngắn gọn lý do thuận tình ly hôn. Phần này không yêu cầu văn phong pháp lý chuyên sâu, chỉ cần trình bày khách quan, rõ ràng và ngắn gọn tình trạng hôn nhân hiện tại dẫn đến quyết định cùng xin ly hôn.
Phần 6: Thỏa thuận về con chung
Đây là mục bắt buộc nếu hai vợ chồng có con chung chưa thành niên (dưới 18 tuổi) hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự. Nội dung bao gồm: thỏa thuận ai là người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng hàng tháng của bên không nuôi, và quyền thăm nom con của bên không trực tiếp nuôi. Nếu không có con chung, bạn ghi rõ “Hai vợ chồng không có con chung” vào phần này, không được để trống mục.
Phần 7: Thỏa thuận về tài sản và nợ chung
Phần này ghi rõ thỏa thuận phân chia tài sản chung của vợ chồng, bao gồm bất động sản, phương tiện đi lại, tiền tiết kiệm và các tài sản khác có giá trị. Đồng thời ghi rõ cách xử lý các khoản nợ chung (nếu có). Nếu không có tài sản chung cần phân chia, ghi rõ “Hai vợ chồng không có tài sản chung cần phân chia” để tránh bị yêu cầu bổ sung sau này.
Phần 8: Cam kết và chữ ký
Phần cuối của đơn gồm câu cam kết của cả hai vợ chồng về tính xác thực của thông tin đã cung cấp, tiếp theo là dòng chữ ký của cả vợ và chồng với họ tên đầy đủ bên dưới. Lưu ý quan trọng: cả hai vợ chồng đều phải ký tên trực tiếp vào đơn, không được ủy quyền cho người khác ký thay.
Bảng dưới đây tóm tắt các phần trong Mẫu 01-VDS, giúp bạn kiểm tra nhanh trước khi nộp hồ sơ:
| Phần | Nội dung | Bắt buộc? | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Quốc hiệu, tiêu ngữ, ngày làm đơn | Có | Điền đúng địa danh và ngày tháng |
| 2 | Kính gửi (tên Tòa án) | Có | Ghi đúng tên TAND sẽ nộp |
| 3 | Thông tin người làm đơn | Có | Khớp hoàn toàn với CCCD |
| 4 | Thông tin vợ/chồng còn lại | Có | Khớp hoàn toàn với CCCD |
| 5 | Căn cứ xin ly hôn | Có | Ngắn gọn, khách quan |
| 6 | Thỏa thuận về con chung | Có | Ghi rõ ngay cả khi không có con |
| 7 | Thỏa thuận về tài sản và nợ | Có | Ghi rõ ngay cả khi không có tài sản chung |
| 8 | Chữ ký cả hai vợ chồng | Có | Cả hai phải ký trực tiếp |
Cách Viết Mẫu Đơn Ly Hôn Thuận Tình (Mẫu 01-VDS) Đúng Quy Định?
Cách viết Mẫu 01-VDS đúng quy định gồm 4 yêu cầu cốt lõi: điền đầy đủ thông tin theo từng mục trong mẫu, dùng ngôn ngữ rõ ràng và khách quan, đảm bảo thông tin khớp với giấy tờ tùy thân gốc, và có chữ ký trực tiếp của cả hai vợ chồng.
Dưới đây là những hướng dẫn tổng quan bắt buộc cần nắm vững trước khi bắt đầu điền đơn:
Viết tay hay đánh máy đều hợp lệ:
Mẫu 01-VDS chấp nhận cả hai hình thức điền thông tin. Nếu đánh máy (điền trực tiếp vào file Word), hãy đảm bảo font chữ rõ ràng, cỡ chữ từ 13 đến 14, không dùng màu sắc khác ngoài màu đen. Nếu viết tay, hãy dùng bút mực đen hoặc bút bi xanh, chữ viết rõ ràng, không tẩy xóa. Cách được ưu tiên hơn là điền thông tin vào file Word rồi in ra, sau đó ký tên trực tiếp bằng bút lên bản in.
Yêu cầu về ngày tháng và địa danh:
Ngày làm đơn ghi theo định dạng ngày/tháng/năm đầy đủ. Địa danh ghi tên tỉnh hoặc thành phố nơi làm đơn. Tất cả ngày tháng khác trong đơn (ngày sinh, ngày đăng ký kết hôn nếu cần trình bày) cũng ghi theo định dạng thống nhất để tránh nhầm lẫn.
Yêu cầu về số CCCD và định danh cá nhân:
Ghi đúng số Căn cước công dân 12 chữ số theo CCCD gắn chip hiện hành. Nếu chưa đổi sang CCCD mới, ghi số CMND 9 chữ số và ghi chú “CMND” để Tòa án phân biệt. Tuyệt đối không ghi sai số hoặc ghi tắt vì thông tin này là căn cứ để Tòa xác minh danh tính đương sự.
Cách Điền Thông Tin Vợ, Chồng Và Căn Cứ Xin Ly Hôn Vào Đơn Như Thế Nào?
Cách Điền Thông Tin Vợ, Chồng Và Căn Cứ Xin Ly Hôn Vào Đơn Như Thế Nào?
Cách điền thông tin vợ, chồng và căn cứ xin ly hôn yêu cầu ghi chính xác từng trường thông tin theo thứ tự trong mẫu đơn, đảm bảo mọi thông tin đều khớp hoàn toàn với giấy tờ tùy thân gốc của mỗi người.

Cụ thể, hướng dẫn điền từng dòng thông tin trong mẫu đơn như sau:
Họ và tên: Ghi đầy đủ họ tên theo CCCD, viết in hoa toàn bộ hoặc viết thường nhưng phải chính xác từng chữ cái, không viết tắt. Ví dụ: NGUYỄN VĂN AN (nếu viết in hoa) hoặc Nguyễn Văn An (nếu viết thường có dấu).
Ngày tháng năm sinh: Ghi theo định dạng ngày/tháng/năm, ví dụ: 15/03/1985. Lấy chính xác theo CCCD, không tự suy đoán hay nhớ đại.
Địa chỉ thường trú: Ghi đầy đủ theo thứ tự từ nhỏ đến lớn: số nhà, tên đường, phường/xã/thị trấn, quận/huyện/thị xã, tỉnh/thành phố. Địa chỉ phải là địa chỉ thường trú đã đăng ký hộ khẩu, không phải địa chỉ tạm trú hay nơi đang sinh sống nếu hai nơi này khác nhau.
Số CCCD: Ghi đầy đủ 12 chữ số, không có khoảng cách hay dấu gạch ngang giữa các số.
Nghề nghiệp: Ghi nghề nghiệp hiện tại đang làm, ví dụ: Kế toán, Công nhân, Kinh doanh tự do, Nội trợ. Không cần ghi chi tiết tên công ty hay địa chỉ công ty vào mục này.
Trình bày căn cứ xin ly hôn (phần quan trọng nhất):
Phần căn cứ xin ly hôn không yêu cầu văn phong pháp lý, chỉ cần ngắn gọn, khách quan và phản ánh đúng thực tế. Dưới đây là một số mẫu câu gợi ý bạn có thể tham khảo và điều chỉnh phù hợp:
Mẫu câu gợi ý 1 (không có mâu thuẫn nghiêm trọng): “Chúng tôi kết hôn từ ngày …/…./…., trong quá trình chung sống, do tính cách không phù hợp, hôn nhân không còn hạnh phúc. Sau khi cân nhắc kỹ, chúng tôi nhận thấy không thể tiếp tục cuộc sống hôn nhân và cùng đồng ý chấm dứt quan hệ vợ chồng.”
Mẫu câu gợi ý 2 (có thời gian sống ly thân): “Chúng tôi kết hôn từ ngày …/…./…., tuy nhiên trong thời gian gần đây chúng tôi đã sống ly thân và không còn duy trì được cuộc sống vợ chồng bình thường. Hiện nay cả hai bên đều đồng thuận chấm dứt hôn nhân.”
Lưu ý khi viết căn cứ ly hôn: Không cần viết dài, không cần nêu lỗi lỗi của nhau, không quy kết trách nhiệm hay đổ lỗi vì Tòa án không yêu cầu điều này trong đơn thuận tình. Hãy giữ giọng văn trung lập, tập trung vào thực trạng hôn nhân thay vì nguyên nhân cụ thể.
Cách Ghi Thỏa Thuận Về Con Chung Và Tài Sản Trong Đơn Ly Hôn Thuận Tình?
Cách ghi thỏa thuận về con chung và tài sản trong Mẫu 01-VDS yêu cầu trình bày rõ ràng ai nuôi con, mức cấp dưỡng cụ thể, quyền thăm nom, và phương án phân chia tài sản chung theo từng hạng mục.

Cụ thể, hướng dẫn điền từng phần thỏa thuận như sau:
Hướng dẫn điền phần thỏa thuận nuôi con chung:
Nếu có con chung chưa thành niên, bạn cần điền đầy đủ ba nội dung sau. Thứ nhất, ghi rõ họ tên, ngày sinh của từng con chung và ai là người trực tiếp nuôi dưỡng. Ví dụ: “Con chung: Nguyễn Thị Bình, sinh ngày 10/05/2018. Thỏa thuận: Mẹ là bà Trần Thị C trực tiếp nuôi dưỡng.” Thứ hai, ghi rõ mức cấp dưỡng hàng tháng của bên không nuôi con, bao gồm số tiền cụ thể và phương thức thanh toán. Ví dụ: “Cha là ông Nguyễn Văn A có nghĩa vụ cấp dưỡng 3.000.000 đồng/tháng, chuyển khoản vào tài khoản của bà C trước ngày 05 hàng tháng.” Thứ ba, ghi rõ quyền thăm nom của bên không trực tiếp nuôi con, ví dụ: “Cha được thăm nom con vào các ngày cuối tuần và dịp lễ, Tết theo thỏa thuận giữa hai bên.”
Hướng dẫn điền phần thỏa thuận tài sản chung:
Bạn cần liệt kê cụ thể từng loại tài sản chung và cách phân chia. Với bất động sản: ghi rõ địa chỉ, số thửa đất hoặc số căn hộ, ai được quyền sở hữu sau khi ly hôn hoặc hai bên thỏa thuận bán và chia đôi tiền. Với phương tiện: ghi rõ biển số xe, loại xe và ai được giữ. Với tiền tiết kiệm và tài khoản ngân hàng: ghi rõ tổng số tiền và cách phân chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận.
Cảnh báo các lỗi thường gặp khi điền Mẫu 01-VDS:
Dưới đây là những lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại hoặc phải bổ sung:
- Để trống mục con chung hoặc tài sản: Đây là lỗi phổ biến nhất. Ngay cả khi không có con chung hoặc không có tài sản cần phân chia, bạn vẫn phải ghi rõ vào đơn thay vì để trống.
- Ghi mâu thuẫn giữa các phần: Ví dụ, phần thông tin cá nhân ghi địa chỉ thường trú tại quận A nhưng phần kính gửi lại ghi Tòa án quận B không phải nơi cư trú của bị đơn, dẫn đến đơn bị từ chối thụ lý do sai thẩm quyền.
- Thông tin không khớp giấy tờ tùy thân: Ghi sai họ tên, ngày sinh hoặc số CCCD so với giấy tờ gốc sẽ khiến Tòa không thể xác minh danh tính.
- Chỉ một bên ký đơn: Trong ly hôn thuận tình, bắt buộc cả vợ lẫn chồng phải cùng ký tên. Nếu chỉ một bên ký, Tòa sẽ không tiếp nhận hồ sơ theo diện thuận tình.
- Mức cấp dưỡng không ghi cụ thể: Ghi chung chung như “cấp dưỡng theo thỏa thuận” mà không có số tiền cụ thể sẽ bị yêu cầu ghi bổ sung.
Hồ Sơ Ly Hôn Thuận Tình Gồm Những Giấy Tờ Gì Và Nộp Ở Đâu?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm 5 loại giấy tờ chính và được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc nơi nguyên đơn cư trú trong trường hợp đặc biệt theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Dưới đây là danh sách đầy đủ hồ sơ cần chuẩn bị và hướng dẫn nộp chi tiết:
Danh sách giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ ly hôn thuận tình:
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ giấy tờ cần chuẩn bị, số lượng bản cần nộp và yêu cầu về công chứng, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đúng và đầy đủ ngay lần đầu tiên:
| STT | Loại giấy tờ | Số bản | Yêu cầu |
|---|---|---|---|
| 1 | Đơn xin ly hôn thuận tình (Mẫu 01-VDS) | 02 bản | Bản gốc, có chữ ký cả hai vợ chồng |
| 2 | Giấy đăng ký kết hôn | 01 bản gốc + 01 bản sao | Bản sao có công chứng/chứng thực |
| 3 | CCCD/CMND của cả hai vợ chồng | 02 bản mỗi người | Bản sao công chứng hoặc chứng thực tại UBND |
| 4 | Giấy khai sinh của con chung (nếu có con) | 01 bản gốc + 01 bản sao | Bản sao có công chứng/chứng thực |
| 5 | Giấy tờ tài sản (nếu có tài sản cần phân chia) | 01 bản sao mỗi loại | Bản sao công chứng (sổ đỏ, đăng ký xe…) |
| 6 | Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận cư trú | 01 bản sao | Bản sao công chứng hoặc xác nhận UBND |
Lưu ý về bản gốc và bản sao:
Khi nộp hồ sơ, bạn nên mang theo cả bản gốc của tất cả giấy tờ để cán bộ tiếp nhận đối chiếu, sau đó trả lại bản gốc cho bạn. Chỉ nộp lại bản sao đã công chứng hoặc chứng thực theo danh sách ở trên. Việc công chứng/chứng thực có thể thực hiện tại văn phòng công chứng hoặc tại UBND phường/xã nơi cư trú, chi phí thường từ 5.000 đến 15.000 đồng mỗi trang.
Nộp hồ sơ ở đâu theo quy định?
Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, hồ sơ ly hôn thuận tình được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện. Cụ thể về địa điểm nộp như sau. Trường hợp thông thường: nộp tại TAND cấp huyện nơi bị đơn có hộ khẩu thường trú. Trường hợp bị đơn không có nơi cư trú ổn định tại Việt Nam hoặc đang sinh sống ở nước ngoài: nộp tại TAND cấp huyện nơi nguyên đơn cư trú. Trường hợp hai vợ chồng đã sống ly thân và hộ khẩu khác tỉnh: nộp tại TAND nơi bị đơn có hộ khẩu thường trú. Khi đến nộp hồ sơ, bạn đến bộ phận tiếp nhận hồ sơ của TAND (thường là bộ phận Văn phòng hoặc Tổ tiếp nhận hồ sơ). Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn bạn đóng tạm ứng án phí nếu hồ sơ hợp lệ.
Lệ Phí Ly Hôn Thuận Tình Năm 2026 Là Bao Nhiêu?
Lệ phí ly hôn thuận tình năm 2026 là 300.000 đồng, áp dụng theo mức án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Bên cạnh đó, bạn cần nắm thêm các thông tin về lệ phí như sau:
Mức 300.000 đồng là án phí cho vụ ly hôn thuận tình không có tranh chấp về tài sản. Nếu trong đơn có yêu cầu Tòa án phân chia tài sản chung (thay vì tự thỏa thuận), mức án phí sẽ tính thêm theo giá trị tài sản tranh chấp, dao động từ 5% đến cao hơn tùy giá trị. Về trường hợp miễn giảm án phí: người được miễn án phí theo quy định pháp luật gồm người được hưởng trợ cấp xã hội thường xuyên, người có khó khăn về tài chính được UBND xác nhận và một số đối tượng chính sách khác theo quy định. Về thời điểm nộp phí: bạn nộp tạm ứng án phí ngay khi nộp hồ sơ, sau khi Tòa ra quyết định sẽ xác định số tiền án phí chính thức và hoàn trả phần chênh lệch nếu có.
Ly Hôn Thuận Tình Khác Ly Hôn Đơn Phương Như Thế Nào?
Ly hôn thuận tình khác ly hôn đơn phương ở ba điểm cốt lõi: điều kiện áp dụng, hồ sơ cần chuẩn bị và thời gian giải quyết, trong đó ly hôn thuận tình đơn giản hơn, nhanh hơn và ít tốn kém hơn đáng kể so với ly hôn đơn phương.

Bảng so sánh song song ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương:
Bảng dưới đây so sánh trực tiếp hai hình thức ly hôn theo các tiêu chí quan trọng nhất, giúp bạn xác định nhanh mình thuộc trường hợp nào:
| Tiêu chí | Ly hôn thuận tình | Ly hôn đơn phương |
|---|---|---|
| Điều kiện áp dụng | Cả hai cùng đồng ý ly hôn | Chỉ một bên yêu cầu, bên kia không đồng ý |
| Căn cứ pháp lý | Điều 55 Luật HNGĐ 2014 | Điều 56 Luật HNGĐ 2014 |
| Hồ sơ | Đơn thuận tình (Mẫu 01-VDS) + giấy tờ kèm theo | Đơn đơn phương + chứng cứ chứng minh mâu thuẫn trầm trọng |
| Thời gian giải quyết | Thường từ 1 đến 3 tháng | Thường từ 4 đến 6 tháng, có thể kéo dài hơn |
| Hòa giải | Hòa giải 1 lần tại Tòa | Hòa giải nhiều lần, có thể qua nhiều phiên xét xử |
| Án phí | 300.000 đồng (không có tranh chấp tài sản) | 300.000 đồng trở lên, tùy mức độ tranh chấp |
| Mức độ phức tạp | Đơn giản, ít thủ tục | Phức tạp hơn, cần chuẩn bị chứng cứ |
| Kết quả | Quyết định công nhận thuận tình ly hôn | Bản án ly hôn của Tòa |
Khi nào nên chọn ly hôn thuận tình và khi nào phải chọn đơn phương?
Bạn nên chọn ly hôn thuận tình khi cả hai đã nhất trí chấm dứt hôn nhân, không còn tranh chấp về con cái và tài sản, muốn giải quyết nhanh gọn và giữ được mối quan hệ hòa nhã sau ly hôn vì lợi ích của con cái. Ngược lại, bạn buộc phải chọn ly hôn đơn phương khi một trong hai bên không đồng ý ly hôn, hoặc hai bên không thể thỏa thuận được về quyền nuôi con hay phân chia tài sản dù đã nỗ lực thương lượng. Trong trường hợp đơn phương, Tòa sẽ đóng vai trò phán quyết dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật thay vì chỉ ghi nhận thỏa thuận của hai bên.