Visa đầu tư tại Việt Nam là loại thị thực ký hiệu ĐT, được cấp cho nhà đầu tư nước ngoài có hoạt động góp vốn hoặc đăng ký đầu tư hợp lệ tại Việt Nam. Hệ thống visa đầu tư Việt Nam hiện có 4 phân loại chính gồm ĐT1, ĐT2, ĐT3 và ĐT4, phân biệt theo mức vốn góp từ dưới 3 tỷ đồng đến trên 100 tỷ đồng, với thời hạn từ 12 tháng đến 5 năm. Căn cứ pháp lý điều chỉnh loại thị thực này là Luật số 51/2019/QH14 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan.
Để được cấp visa đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện gồm tư cách pháp lý hợp lệ, mức vốn góp thực tế được ghi nhận trong hệ thống đăng ký doanh nghiệp, nhân thân không thuộc diện cấm nhập cảnh và lĩnh vực đầu tư không bị cấm theo Luật Đầu tư. Bộ hồ sơ bắt buộc bao gồm tờ khai đề nghị cấp thị thực (mẫu NA1 hoặc NA6), hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy chứng nhận góp vốn có công chứng và văn bản chứng minh mức vốn góp thực tế. Mức lệ phí dao động theo từng loại visa và thời gian xử lý tiêu chuẩn là từ 3 đến 5 ngày làm việc.
Ngoài những thông tin cốt lõi trên, bài viết này còn cung cấp bảng so sánh chi tiết giữa visa đầu tư với visa doanh nghiệp và visa lao động, giúp nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn đúng loại thị thực phù hợp với mục đích hoạt động tại Việt Nam. Các trường hợp đặc thù như đầu tư vào khu kinh tế đặc biệt hay lĩnh vực công nghệ cao cũng được phân tích cụ thể ở phần cuối bài.
Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Là Gì?
Visa đầu tư Việt Nam là loại thị thực thuộc nhóm ký hiệu ĐT, được Bộ Công an cấp cho cá nhân hoặc đại diện tổ chức nước ngoài có hoạt động đầu tư hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam, với căn cứ pháp lý chính là Luật số 51/2019/QH14. Để hiểu rõ hơn bản chất và ý nghĩa của visa đầu tư, dưới đây là phân tích chi tiết từng khía cạnh quan trọng của loại thị thực này.
Định Nghĩa Và Ký Hiệu Visa Đầu Tư Theo Quy Định Pháp Luật
Visa đầu tư Việt Nam là thị thực thuộc nhóm ký hiệu ĐT trong hệ thống phân loại thị thực quốc gia, cấp riêng cho nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện pháp lý của tổ chức nước ngoài có dự án đầu tư đang hoạt động tại Việt Nam. Đây là điểm phân biệt rõ ràng nhất giữa visa ĐT và các ký hiệu thị thực khác như DN (doanh nghiệp), LĐ (lao động) hay TM (thương mại).
Cụ thể, căn cứ pháp lý cốt lõi điều chỉnh việc cấp visa đầu tư tại Việt Nam bao gồm các văn bản sau:
- Luật số 51/2019/QH14: Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 1/7/2020.
- Nghị định số 07/2023/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 96/2016/NĐ-CP liên quan đến thủ tục cấp thị thực.
- Thông tư số 17/2020/TT-BCA: Hướng dẫn chi tiết về thủ tục hành chính liên quan đến cấp, gia hạn, sửa đổi thị thực cho người nước ngoài.
Theo quy định, cơ quan có thẩm quyền cấp visa đầu tư tại Việt Nam là Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) đối với trường hợp nộp hồ sơ trong nước, và Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài đối với trường hợp nộp từ nước sở tại.
Đối Tượng Được Cấp Visa Đầu Tư Tại Việt Nam
Visa đầu tư được cấp cho hai nhóm đối tượng chính: nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân và người đại diện pháp lý của tổ chức nước ngoài có hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Cụ thể, hai nhóm đối tượng này được xác định như sau:

Nhóm 1: Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân
Đây là người nước ngoài trực tiếp góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam hoặc có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mang tên cá nhân, với mức vốn góp thực tế được xác nhận trong hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia.
Nhóm 2: Người đại diện tổ chức nước ngoài có hoạt động đầu tư tại Việt Nam
Đây là cá nhân được ủy quyền đại diện hợp pháp cho công ty, tập đoàn hoặc quỹ đầu tư nước ngoài đang có dự án đầu tư hoạt động tại Việt Nam, thường kèm theo văn bản ủy quyền có công chứng và xác nhận từ cơ quan đăng ký kinh doanh.
Theo nghiên cứu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) công bố năm 2024, số lượng nhà đầu tư nước ngoài đăng ký hoạt động tại Việt Nam đạt hơn 38.000 dự án còn hiệu lực, đến từ 143 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy nhu cầu cấp visa đầu tư ngày càng lớn và đa dạng.
Có Những Loại Visa Đầu Tư Nào Tại Việt Nam?
Có 4 loại visa đầu tư chính tại Việt Nam gồm ĐT1, ĐT2, ĐT3 và ĐT4, được phân loại theo tiêu chí mức vốn góp thực tế của nhà đầu tư, với thời hạn từ 12 tháng đến tối đa 5 năm. Tiếp theo, dưới đây là phân tích chi tiết từng loại visa để nhà đầu tư xác định đúng phân loại phù hợp với tình trạng vốn góp của mình.
Visa ĐT1: Dành Cho Ai Và Có Hiệu Lực Bao Lâu?
Visa ĐT1 được cấp cho nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên, hoặc đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên do Chính phủ quy định, với thời hạn tối đa lên đến 5 năm và được phép cấp nhiều lần. Đây là loại visa có thời hạn dài nhất trong hệ thống visa đầu tư Việt Nam, phù hợp với các nhà đầu tư chiến lược có cam kết dài hạn.

Cụ thể, visa ĐT1 có các đặc điểm nổi bật sau:
- Mức vốn tối thiểu: 100 tỷ đồng trở lên (hoặc thuộc lĩnh vực ưu tiên được Chính phủ chỉ định theo từng thời kỳ).
- Thời hạn tối đa: 5 năm, có thể được gia hạn nếu hoạt động đầu tư vẫn còn hiệu lực.
- Hình thức cấp: Có thể cấp một lần hoặc nhiều lần (multiple entry), tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư di chuyển quốc tế thường xuyên.
- Ưu điểm nổi bật: Giảm thiểu chi phí và thủ tục gia hạn nhờ thời hạn dài, phù hợp với nhà đầu tư lớn có kế hoạch kinh doanh dài hạn tại Việt Nam.
Visa ĐT2, ĐT3, ĐT4: Phân Biệt Theo Mức Vốn Góp Như Thế Nào?
Visa ĐT2, ĐT3 và ĐT4 được phân biệt chủ yếu theo mức vốn góp giảm dần, tương ứng với thời hạn hiệu lực ngắn hơn, từ tối đa 5 năm (ĐT2) xuống còn 12 tháng (ĐT4). Bảng dưới đây tổng hợp rõ sự khác biệt giữa ba loại visa này để nhà đầu tư dễ đối chiếu và xác định đúng loại thị thực cần xin:

Bảng dưới đây so sánh toàn bộ 4 loại visa đầu tư theo các tiêu chí: ký hiệu, mức vốn góp, đối tượng áp dụng và thời hạn tối đa:
| Ký hiệu | Mức vốn góp | Đối tượng | Thời hạn tối đa |
|---|---|---|---|
| ĐT1 | Từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc lĩnh vực ưu tiên | Nhà đầu tư cá nhân hoặc đại diện tổ chức | 5 năm, nhiều lần |
| ĐT2 | Từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng | Nhà đầu tư cá nhân hoặc đại diện tổ chức | 5 năm |
| ĐT3 | Từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng | Nhà đầu tư cá nhân hoặc đại diện tổ chức | 3 năm |
| ĐT4 | Dưới 3 tỷ đồng | Thành viên góp vốn hoặc cổ đông nhỏ | 12 tháng |
Cụ thể hơn về từng loại:
Visa ĐT2 áp dụng cho nhà đầu tư có mức vốn góp từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng. Loại visa này cũng có thời hạn tối đa 5 năm tương tự ĐT1, tuy nhiên không kèm theo đặc quyền cấp nhiều lần theo mặc định mà phụ thuộc vào quyết định của cơ quan thẩm quyền.
Visa ĐT3 dành cho nhà đầu tư có vốn góp từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng, với thời hạn tối đa 3 năm. Đây là phân loại phổ biến nhất trong nhóm nhà đầu tư vừa và nhỏ muốn thiết lập hiện diện kinh doanh tại Việt Nam.
Visa ĐT4 áp dụng cho thành viên góp vốn hoặc cổ đông có phần vốn góp dưới 3 tỷ đồng, với thời hạn tối đa chỉ 12 tháng. Đây là loại thị thực ngắn hạn nhất trong nhóm ĐT, thường phù hợp với nhà đầu tư thiểu số hoặc người mới bắt đầu tham gia thị trường Việt Nam.
Điều Kiện Để Được Cấp Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Là Gì?
Để được cấp visa đầu tư tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng đồng thời 4 nhóm điều kiện gồm: tư cách pháp lý hợp lệ, mức vốn góp thực tế được ghi nhận chính thức, nhân thân không thuộc diện cấm nhập cảnh và lĩnh vực đầu tư không bị pháp luật cấm. Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm điều kiện để nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu.

Điều kiện 1: Tư cách pháp lý hợp lệ
Nhà đầu tư nước ngoài phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam. Cả hai loại giấy tờ này phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ xin visa.
Điều kiện 2: Mức vốn góp thực tế được ghi nhận chính thức
Mức vốn góp phải được phản ánh trung thực trong hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia (Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp) và khớp với các tài liệu nộp kèm. Vốn góp “cam kết” nhưng chưa thực góp không đủ điều kiện để làm cơ sở phân loại visa.
Điều kiện 3: Nhân thân không thuộc diện cấm nhập cảnh
Nhà đầu tư không được thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh theo Điều 21 Luật số 51/2019/QH14, bao gồm: đang chấp hành quyết định trục xuất khỏi Việt Nam, bị cơ quan có thẩm quyền thông báo không cho nhập cảnh, hoặc có hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam chưa được xóa án tích.
Điều kiện 4: Lĩnh vực đầu tư không bị cấm
Dự án hoặc phần vốn góp của nhà đầu tư phải thuộc lĩnh vực được phép đầu tư theo Điều 6 Luật Đầu tư số 61/2020/QH14. Các ngành nghề bị cấm đầu tư tuyệt đối gồm: kinh doanh chất ma túy, kinh doanh các loài động thực vật hoang dã bị cấm theo quy định quốc tế, mại dâm và một số lĩnh vực ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
Ngoài ra, nhà đầu tư cần lưu ý rằng các điều kiện trên được cơ quan thẩm quyền thẩm định độc lập thông qua tra cứu hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia và hệ thống quản lý xuất nhập cảnh, không chỉ dựa trên tài liệu nhà đầu tư tự nộp.
Hồ Sơ Xin Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Gồm Những Gì?
Hồ sơ xin visa đầu tư tại Việt Nam gồm các giấy tờ bắt buộc được chia thành 2 nhóm theo địa điểm nộp: nộp trong nước tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh và nộp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài, với một số yêu cầu bổ sung khác nhau giữa hai trường hợp. Dưới đây là danh sách chi tiết hồ sơ cho từng trường hợp.
Hồ Sơ Xin Visa Đầu Tư Nộp Tại Cơ Quan Trong Nước Gồm Những Giấy Tờ Gì?
Hồ sơ xin visa đầu tư nộp trong nước gồm 5 loại giấy tờ bắt buộc: tờ khai đề nghị cấp thị thực, hộ chiếu hợp lệ, giấy chứng nhận đầu tư hoặc góp vốn, văn bản chứng minh vốn góp thực tế và ảnh chân dung đúng quy cách. Cụ thể từng loại giấy tờ như sau:

1. Tờ khai đề nghị cấp thị thực
Sử dụng mẫu NA1 đối với nhà đầu tư đang ở trong lãnh thổ Việt Nam hoặc mẫu NA6 đối với trường hợp bảo lãnh cho người nước ngoài từ nước ngoài vào. Tờ khai phải được điền đầy đủ, chính xác bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, không tẩy xóa.
2. Hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng
Hộ chiếu phải có ít nhất 2 trang trắng còn lại để dán tem thị thực. Hộ chiếu cũ (nếu có) nên nộp kèm để cơ quan thẩm quyền kiểm tra lịch sử nhập cảnh.
3. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận góp vốn/mua cổ phần
Đây là tài liệu pháp lý quan trọng nhất trong bộ hồ sơ. Giấy tờ phải là bản sao có công chứng còn hiệu lực. Đối với tài liệu bằng tiếng nước ngoài, phải có bản dịch công chứng sang tiếng Việt kèm theo.
4. Văn bản chứng minh mức vốn góp thực tế
Có thể là sao kê ngân hàng xác nhận chuyển vốn, biên bản họp hội đồng thành viên ghi nhận vốn góp, hoặc xác nhận từ cơ quan đăng ký doanh nghiệp về tình trạng vốn điều lệ. Đây là tài liệu để cơ quan thẩm quyền xác định chính xác loại visa ĐT phù hợp (ĐT1, ĐT2, ĐT3 hay ĐT4).
5. Ảnh chân dung đúng quy cách
Ảnh màu nền trắng, kích thước 4x6cm, chụp không quá 6 tháng gần nhất, không đeo kính và không đội mũ. Số lượng: 2 tấm.
Lưu ý quan trọng: Toàn bộ tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải có bản dịch công chứng sang tiếng Việt. Bản dịch phải do dịch thuật viên có chứng chỉ hành nghề thực hiện và được công chứng tại văn phòng công chứng hợp lệ tại Việt Nam.
Hồ Sơ Xin Visa Đầu Tư Tại Đại Sứ Quán/Lãnh Sự Quán Việt Nam Ở Nước Ngoài Cần Thêm Gì?
Hồ sơ xin visa đầu tư tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài yêu cầu thêm văn bản chấp thuận nhập cảnh từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh và đơn bảo lãnh từ doanh nghiệp tại Việt Nam, ngoài bộ hồ sơ cơ bản giống trường hợp nộp trong nước. Cụ thể, các tài liệu bổ sung gồm:

Văn bản chấp thuận nhập cảnh từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh
Trường hợp nhà đầu tư nộp hồ sơ theo quy trình bảo lãnh, doanh nghiệp hoặc tổ chức đầu tư tại Việt Nam phải nộp đơn đề nghị cấp thị thực cho người nước ngoài lên Cục Quản lý xuất nhập cảnh trước. Sau khi được chấp thuận, văn bản phê duyệt này được fax hoặc chuyển điện tử đến Đại sứ quán để tiếp tục quy trình cấp visa.
Đơn bảo lãnh của doanh nghiệp tại Việt Nam (nếu áp dụng)
Đơn bảo lãnh phải có chữ ký của người đại diện pháp luật của doanh nghiệp, đóng dấu pháp nhân, ghi rõ thông tin nhà đầu tư được bảo lãnh, mục đích nhập cảnh và thời hạn đề nghị cấp thị thực.
Phí lãnh sự và thời gian xử lý tại nước ngoài
Phí lãnh sự được tính theo biểu phí do Bộ Ngoại giao quy định và có thể khác với mức lệ phí áp dụng khi nộp hồ sơ trong nước. Thời gian xử lý tại Đại sứ quán thường dao động từ 5 đến 7 ngày làm việc, dài hơn so với quy trình nộp trong nước từ 2 đến 3 ngày. Nhà đầu tư nên liên hệ trực tiếp với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại để xác nhận thời gian và phí lãnh sự cập nhật nhất.
Quy Trình Xin Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Được Thực Hiện Như Thế Nào?
Quy trình xin visa đầu tư tại Việt Nam có 2 con đường chính: nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh trong nước, hoặc nộp qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài, mỗi con đường có quy trình 5 bước cụ thể và thời gian xử lý khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn từng bước chi tiết cho từng quy trình.
Các Bước Xin Visa Đầu Tư Theo Quy Trình Nộp Hồ Sơ Trong Nước
Quy trình xin visa đầu tư trong nước gồm 5 bước từ chuẩn bị hồ sơ đến nhận kết quả, với tổng thời gian xử lý tiêu chuẩn từ 3 đến 5 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơBước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo danh mục yêu cầu
Nhà đầu tư kiểm tra kỹ danh sách giấy tờ bắt buộc theo từng loại visa ĐT đã phân tích ở phần hồ sơ. Lưu ý đặc biệt: tất cả tài liệu tiếng nước ngoài phải có bản dịch công chứng tiếng Việt kèm theo trước khi nộp.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến
Nhà đầu tư có thể nộp trực tiếp tại:
- Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Hà Nội: 44 Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội.
- Phòng Quản lý xuất nhập cảnh TP. HCM: 333–335 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Cổng dịch vụ công trực tuyến: dichvucong.gov.vn (đối với trường hợp đủ điều kiện nộp online).
Bước 3: Nộp lệ phí theo quy định
Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cán bộ tiếp nhận sẽ cấp phiếu thu lệ phí. Nhà đầu tư thanh toán lệ phí trực tiếp tại quầy thu phí hoặc qua hình thức chuyển khoản theo hướng dẫn của cơ quan thẩm quyền.
Bước 4: Chờ thẩm định hồ sơ
Thời gian xử lý tiêu chuẩn từ 3 đến 5 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ. Trong thời gian này, cơ quan thẩm quyền tra cứu thông tin nhà đầu tư trong hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia và hệ thống quản lý xuất nhập cảnh để xác minh điều kiện cấp visa. Trường hợp hồ sơ thiếu sót, cán bộ thẩm định sẽ thông báo bổ sung, và thời gian xử lý được tính lại từ ngày nộp bổ sung đầy đủ.
Bước 5: Nhận kết quả và dán tem thị thực vào hộ chiếu
Khi có kết quả, nhà đầu tư xuất trình phiếu hẹn và hộ chiếu gốc để nhận tem thị thực. Tem được dán trực tiếp vào hộ chiếu, ghi rõ ký hiệu visa (ĐT1/ĐT2/ĐT3/ĐT4), thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và cơ sở pháp lý cấp visa. Nhà đầu tư kiểm tra kỹ thông tin trên tem trước khi rời khỏi cơ quan thẩm quyền để tránh sai sót.
Có Thể Xin Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Online Không?
Có, nhà đầu tư nước ngoài có thể nộp một phần hồ sơ xin visa đầu tư tại Việt Nam qua Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn), tuy nhiên một số bước vẫn yêu cầu nộp bản gốc trực tiếp tại cơ quan thẩm quyền. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể về quy trình nộp online và những điểm cần lưu ý.

Hướng dẫn đăng ký và nộp hồ sơ điện tử:
- Bước 1: Truy cập dichvucong.gov.vn và đăng ký tài khoản định danh điện tử mức độ 2 (yêu cầu xác thực qua số điện thoại và email).
- Bước 2: Tìm kiếm dịch vụ “Cấp thị thực cho người nước ngoài” trong mục Bộ Công an.
- Bước 3: Điền tờ khai điện tử (tương đương mẫu NA1) và tải lên bản scan các tài liệu hỗ trợ theo đúng định dạng yêu cầu (thường là PDF hoặc JPEG, dung lượng tối đa 5MB mỗi file).
- Bước 4: Thanh toán lệ phí trực tuyến qua cổng thanh toán tích hợp (hỗ trợ Internet Banking, ví điện tử).
Lưu ý quan trọng về quy trình online:
Mặc dù hồ sơ được tiếp nhận điện tử, một số trường hợp cơ quan thẩm quyền vẫn yêu cầu nhà đầu tư nộp bản gốc của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận góp vốn để đối chiếu. Nhà đầu tư nên chuẩn bị sẵn bản gốc để xuất trình khi có yêu cầu, tránh làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ.
Thời gian xử lý online so với nộp trực tiếp:
Thời gian xử lý qua cổng dịch vụ công tương đương với nộp trực tiếp, từ 3 đến 5 ngày làm việc. Tuy nhiên, nếu hồ sơ điện tử thiếu sót hoặc file tải lên không đúng định dạng, thời gian phản hồi yêu cầu bổ sung có thể dài hơn so với trường hợp nộp trực tiếp tại quầy được hỗ trợ tức thì bởi cán bộ tiếp nhận.
Lệ Phí Xin Visa Đầu Tư Tại Việt Nam Là Bao Nhiêu Và Mất Bao Lâu Để Được Cấp?
Lệ phí xin visa đầu tư tại Việt Nam dao động từ 25 USD đến 145 USD tùy loại visa và số lần nhập cảnh, với thời gian xử lý tiêu chuẩn từ 3 đến 5 ngày làm việc theo quy định của Bộ Công an và Bộ Tài chính. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ và các lưu ý quan trọng về chi phí thực tế mà nhà đầu tư cần biết.

Mức lệ phí theo quy định hiện hành:
Bảng dưới đây tổng hợp mức lệ phí cấp visa đầu tư theo từng loại và hình thức nhập cảnh, căn cứ theo Thông tư số 219/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính và các văn bản sửa đổi:
| Loại visa | Một lần nhập cảnh | Nhiều lần nhập cảnh |
|---|---|---|
| ĐT1 (5 năm) | 95 USD | 145 USD |
| ĐT2 (5 năm) | 95 USD | 145 USD |
| ĐT3 (3 năm) | 65 USD | 95 USD |
| ĐT4 (12 tháng) | 25 USD | 50 USD |
Lưu ý: Mức lệ phí trên áp dụng khi nộp hồ sơ trong nước. Phí lãnh sự tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy theo thỏa thuận song phương giữa Việt Nam và từng quốc gia.
Thời gian xử lý tiêu chuẩn và xử lý nhanh:
Hiện tại, quy định về cấp visa đầu tư theo quy trình thông thường áp dụng thời gian xử lý từ 3 đến 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Khác với một số loại visa du lịch có dịch vụ xử lý nhanh (express), visa đầu tư ký hiệu ĐT không có quy định chính thức về quy trình nhanh riêng biệt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (như nhà đầu tư chiến lược thuộc diện ưu tiên của Chính phủ), thời gian xử lý có thể được rút ngắn theo cơ chế hỗ trợ đầu tư đặc thù.
Phí phát sinh khi nộp qua đại lý hoặc công ty dịch vụ:
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn ủy thác hồ sơ cho công ty tư vấn đầu tư hoặc công ty luật tại Việt Nam thay mặt nộp hồ sơ. Chi phí dịch vụ này thường dao động từ 3.000.000 đến 10.000.000 VNĐ tùy theo mức độ phức tạp của hồ sơ và uy tín của đơn vị dịch vụ, chưa bao gồm lệ phí nhà nước. Nhà đầu tư cần yêu cầu hợp đồng dịch vụ rõ ràng và hóa đơn tách biệt giữa lệ phí nhà nước và phí dịch vụ để tránh phát sinh chi phí không minh bạch.
Visa Đầu Tư Khác Gì So Với Visa Doanh Nghiệp Và Visa Lao Động Tại Việt Nam?
Visa đầu tư (ĐT) khác với visa doanh nghiệp (DN) ở điều kiện vốn góp và thời hạn dài hơn, trong khi khác với visa lao động (LĐ) ở bản chất pháp lý: visa ĐT gắn với tư cách chủ sở hữu vốn, còn visa LĐ gắn với hợp đồng lao động. Bảng so sánh dưới đây giúp nhà đầu tư nước ngoài xác định đúng loại thị thực phù hợp với mục đích hoạt động thực tế tại Việt Nam.
Bảng dưới đây so sánh 3 loại thị thực theo các tiêu chí: đối tượng áp dụng, điều kiện vốn, thời hạn, mục đích sử dụng và quyền lợi kèm theo:
| Tiêu chí | Visa ĐT (Đầu tư) | Visa DN (Doanh nghiệp) | Visa LĐ (Lao động) |
|---|---|---|---|
| Đối tượng | Nhà đầu tư có vốn góp tại Việt Nam | Người làm việc tại doanh nghiệp Việt Nam | Người lao động nước ngoài có hợp đồng lao động |
| Điều kiện vốn | Bắt buộc (từ dưới 3 tỷ đến trên 100 tỷ đồng) | Không yêu cầu vốn góp cá nhân | Không yêu cầu |
| Thời hạn tối đa | 5 năm (ĐT1, ĐT2) | 12 tháng | 2 năm (theo giấy phép lao động) |
| Mục đích | Hoạt động đầu tư, quản lý doanh nghiệp | Giao dịch kinh doanh, công tác | Làm việc theo hợp đồng lao động |
| Quyền lợi kèm theo | Có thể cấp thẻ tạm trú, không cần gia hạn thường xuyên | Phải gia hạn định kỳ ngắn hạn | Gắn với giấy phép lao động |
Quan trọng hơn, việc sử dụng sai loại visa có thể dẫn đến vi phạm pháp luật về cư trú. Ví dụ, nhà đầu tư có vốn góp hợp lệ nhưng xin visa DN thay vì visa ĐT sẽ không được hưởng thời hạn lưu trú dài và sẽ phải gia hạn thường xuyên, gây tốn kém và rủi ro gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Có Thể Chuyển Đổi Từ Visa Lao Động Sang Visa Đầu Tư Không?
Có, nhà đầu tư nước ngoài đang giữ visa lao động (LĐ) có thể chuyển đổi sang visa đầu tư (ĐT) nếu đáp ứng đủ điều kiện về vốn góp hợp lệ và có giấy tờ pháp lý chứng minh tư cách nhà đầu tư theo Luật số 51/2019/QH14. Quy trình chuyển đổi không yêu cầu xuất cảnh và nhập cảnh lại, nhưng cần nộp bộ hồ sơ đầy đủ tương đương xin cấp visa ĐT mới tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý duy trì tình trạng cư trú hợp pháp liên tục trong suốt thời gian chờ xét duyệt chuyển đổi bằng cách gia hạn visa LĐ hiện tại trước khi hết hạn, tránh để phát sinh tình trạng cư trú bất hợp pháp.

Visa Đầu Tư Vào Khu Kinh Tế Đặc Biệt Hoặc Lĩnh Vực Công Nghệ Cao Có Ưu Đãi Gì Khác Biệt?
Nhà đầu tư vào các khu kinh tế đặc biệt như Vân Đồn, Phú Quốc và Bắc Vân Phong, hoặc vào lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, được xem xét cấp visa ĐT1 ngay cả khi mức vốn góp thực tế chưa đạt ngưỡng 100 tỷ đồng, theo cơ chế lĩnh vực ưu tiên của Chính phủ. Cụ thể, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP quy định danh mục lĩnh vực đặc biệt ưu đãi đầu tư, trong đó nhà đầu tư được áp dụng điều kiện vốn tối thiểu thấp hơn so với quy định thông thường khi đầu tư vào các khu này. Cơ quan đầu mối tiếp nhận hồ sơ đặc thù là Ban Quản lý khu kinh tế tại địa phương phối hợp với Cục Quản lý xuất nhập cảnh, thay vì chỉ nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh như quy trình thông thường.
